English to Vietnamese
Search Query: tentative
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tentative
|
* tính từ
- ướm, thử =tentative offer+ lời nói ướm, lời đề nghị * danh từ - sự thử, sự toan làm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tentative
|
dè dặt ; ngập ngừng ; ý muốn mua ;
|
|
tentative
|
dè dặt ; ngập ngừng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tentative; probationary; provisional; provisionary
|
under terms not final or fully worked out or agreed upon
|
|
tentative; doubtful
|
unsettled in mind or opinion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pup tent
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái lều che |
|
shelter tent
|
* danh từ
- (quân sự) lều nhỏ |
|
tent-cloth
|
* danh từ
- vải lều |
|
tent-peg
|
* danh từ
- cọc lều |
|
tent-rope
|
* danh từ
- dây lều |
|
tentative
|
* tính từ
- ướm, thử =tentative offer+ lời nói ướm, lời đề nghị * danh từ - sự thử, sự toan làm |
|
bell-tent
|
* danh từ
- lều có cọc đỡ ở giữa và có hình quả chuông |
|
oxygen tent
|
* danh từ
- lồng oxy (lều, vòng kín trùm đầu và vai người bệnh để thở) |
|
tent-bed
|
* danh từ
- giừơng dã ngoại |
|
tent-door
|
* danh từ
- cửa lều |
|
tent-pin
|
- xem tent-peg
|
|
tentatively
|
* phó từ
- ướm, thử - ngập ngừng; thăm dò - không dứt khoát, không quả quyết |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
