English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tensional

Best translation match:
English Vietnamese
tensional
* tính từ
- căng
=tensional force+ lực căng

May related with:
English Vietnamese
high-tension
* tính từ
- (điện học) có thế cao, cao thế
surface-tension
* danh từ
- sức căng bề mặt
tensional
* tính từ
- căng
=tensional force+ lực căng
extra high tension
- (Tech) điện áp cực cao; áp suất cực cao
premenstrual tension
* danh từ
- PMT (sự đảo lộn về sinh lý, tâm lý do những thay đổi về hóoc môn xảy ra trước thời kỳ kinh nguyệt)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: