English to Vietnamese
Search Query: tense
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tense
|
* danh từ
- (ngôn ngữ học) thời (của động từ) =the present tense+ thời hiện tại =the past tense+ thời quá khứ * tính từ - căng =a tense wire+ sợi dây căng - căng thẳng, găng =tense situation+ tình hình căng thẳng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tense
|
căng thẳng quá ; căng thẳng vậy ; căng thẳng ; căng ; giây ; khi căng thẳng ; lắng ; sẽ căng ; sự căng thẳng tan ; vô cùng căng thẳng ; vơi ; đủ ;
|
|
tense
|
căng thẳng quá ; căng thẳng vậy ; căng thẳng ; căng ; dày ; giây ; khi căng thẳng ; lắng ; sẽ căng ; sự căng thẳng tan ; vô cùng căng thẳng ; vơi ; đủ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tense; strain
|
become stretched or tense or taut
|
|
tense; tense up
|
become tense, nervous, or uneasy
|
|
tense; strain; tense up
|
cause to be tense and uneasy or nervous or anxious
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tense
|
* danh từ
- (ngôn ngữ học) thời (của động từ) =the present tense+ thời hiện tại =the past tense+ thời quá khứ * tính từ - căng =a tense wire+ sợi dây căng - căng thẳng, găng =tense situation+ tình hình căng thẳng |
|
tenseness
|
* danh từ
- tình trạng căng - tính căng thẳng |
|
absolute tense
|
- (Tech) thời (chế) tuyệt đối [NB]
|
|
present tense
|
* danh từ
- |
|
progressive tense
|
* danh từ
- thể tiến hành; thì tiếp diễn |
|
tensely
|
* phó từ
- một cách căng thẳng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
