English to Vietnamese
Search Query: tennis
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tennis
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) quần vợt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tennis
|
môn quần vợt ; quần vợt ; tay vợt ; tennis à ; trò chơi quần vợt ; uhm ; vợt ; ̉ ;
|
|
tennis
|
môn quần vợt ; quần vợt ; tay vợt ; tennis à ; trò chơi quần vợt ; uhm ; vợt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tennis; lawn tennis
|
a game played with rackets by two or four players who hit a ball back and forth over a net that divides the court
|
May related with:
| English | Vietnamese | |
|
lawn tennis
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) quần vợt sân c |
|
|
tablet tennis
|
* danh từ
- bóng bàn |
|
|
tennis
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) quần vợt |
|
|
tennis-ball
|
* danh từ
- bóng quần vợt |
|
|
tennis-court
|
* danh từ
- sân quần vợt |
|
|
table-tennis
|
- bóng bàn | |
|
tennis elbow
|
* danh từ
- sự sưng và đau khủyu tay (do chơi quần vợt ) |
|
|
tennis-racket
|
* danh từ
- vợt quần vợt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
