English to Vietnamese
Search Query: tenner
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tenner
|
* danh từ
- (thông tục) giấy mười bảng (Anh); giấy mười đô la (Mỹ) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tenner; 10; decade; ten; x
|
the cardinal number that is the sum of nine and one; the base of the decimal system
|
|
tenner; ten dollar bill
|
a United States bill worth 10 dollars
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tenner
|
* danh từ
- (thông tục) giấy mười bảng (Anh); giấy mười đô la (Mỹ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
