English to Vietnamese
Search Query: tendon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tendon
|
* danh từ
- (giải phẫu) gân |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tendon
|
chằng ; gân ;
|
|
tendon
|
chằng ; gân ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tendon; sinew
|
a cord or band of inelastic tissue connecting a muscle with its bony attachment
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
heel tendon
|
* danh từ
- (giải phẫu) gân gót |
|
achilles' tendon
|
- (giải) gân gót
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
