English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tenderly

Best translation match:
English Vietnamese
tenderly
* phó từ
- mềm, dễ nhai, không dai (thịt)
- non
- dịu, phơn phớt
- mềm yếu, mỏng mảnh, dễ gẫy, dễ vỡ, dễ bị hỏng
- nhạy cảm, dễ xúc động, dễ tổn thương; tốt; nhân hậu (người)
- âu yếm, dịu dàng
- tế nhị; khó xử, khó nghĩ
- kỹ lưỡng, cẩn thận, thận trọng, giữ gìn; rụt rè, câu nệ

May related with:
English Vietnamese
tenderly
* phó từ
- mềm, dễ nhai, không dai (thịt)
- non
- dịu, phơn phớt
- mềm yếu, mỏng mảnh, dễ gẫy, dễ vỡ, dễ bị hỏng
- nhạy cảm, dễ xúc động, dễ tổn thương; tốt; nhân hậu (người)
- âu yếm, dịu dàng
- tế nhị; khó xử, khó nghĩ
- kỹ lưỡng, cẩn thận, thận trọng, giữ gìn; rụt rè, câu nệ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: