English to Vietnamese
Search Query: tenderer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tenderer
|
* danh từ
- người bỏ thầu |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
legal tender
|
* danh từ
- tiền tệ chính thức |
|
switch-tender
|
-tender)
/'switʃ'tendə/ * danh từ - (ngành đường sắt) người bẻ ghi |
|
tender-eyed
|
* tính từ
- có con mắt dịu hiền - kém mắt |
|
tenderer
|
* danh từ
- người bỏ thầu |
|
tenderness
|
* danh từ
- tính chất mềm (của thịt...) - tính chất non (của rau...) - sự mỏng mảnh, sự yếu ớt, sự mềm yếu - tính nhạy cảm, tính dễ cảm - sự dịu hiền, sự thương mến âu yếm - sự chăm sóc, sự ân cần - sự tế nhị - tính kỹ lưỡng, tính cẩn thận, tính thận trọng, tính giữ gìn |
|
leger tender
|
- (Econ) Phương tiện thanh toán hợp pháp (luật định).
|
|
tender-hearted
|
* tính từ
- dịu hiền; nhạy cảm; có bản chất tốt bụng và dịu dàng |
|
tenderize
|
* ngoại động từ
- làm cho (thịt) mềm hơn (bằng cách giần ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
