English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tender

Best translation match:
English Vietnamese
tender
* tính từ
- mềm
=tender meat+ thịt mềm
- non
=tender grass+ cỏ non
=to be of tender age+ còn non trẻ
- dịu, phơn phớt
=tender green+ màu lục dịu
- mỏng mảnh, mảnh dẻ, yếu ớt
- nhạy cảm, dễ cảm, dễ xúc động
=a tender heart+ trái tim dễ xúc động, tấm lòng nhạy cảm
- dịu dàng, êm ái, mềm mỏng, dễ thương, dễ thương, âu yếm
=a tender mother+ bà mẹ dịu dàng
- tế nhị, tinh vị, khó xử, khó nghĩ
=a tender subject (question)+ một vấn đề tế nhị
=a tender place (spot)+ điểm dễ làm chạm lòng
- kỹ lưỡng, cẩn thận, thận trọng, giữ gìn; rụt rè, câu nệ
=very tender of one's honour+ rất thận trọng giữ gìn danh dự
* danh từ
- người trôn nom, người chăn, người giữ
- toa than, toa nước (xe lửa)
- (hàng hải) tàu liên lạc, xuống tiếp liệu
- sự đề nghị, sự mời, sự yêu cầu
- sự bỏ thầu
* ngoại động từ
- đề nghị, mời, yêu cầu, xin
=to tender one's service+ đề nghị xin được phục vụ
=to tender one's resignation+ đưa đơn xin từ chức
- (pháp lý) bắt thề, bắt tuyên thệ
=to tender an oath to someone+ bắt người nào thề
- bỏ thầu
=to tender money+ bỏ thầu tiền mặt
* nội động từ
- bỏ thầu
=to tender for the construction of a bridge+ bỏ thầu xây dựng một cái cầu

Probably related with:
English Vietnamese
tender
cảm ; dịu dàng ; hiền lành và ; lúc ; manh ; mềm mại ; mềm yếu rất ; mềm ; non ; nộp ; sát nhập ; sự nhẹ nhàng ; thơ ấu ; và ; xót ; êm dịu ; đấu giá ; đấu ; ̀ nhe ̣ nha ̀ ng thôi ;
tender
cảm ; dịu dàng ; hiền lành và ; lúc ; manh ; mềm mại ; mềm yếu rất ; mềm ; non ; nộp ; sát nhập ; sự nhẹ nhàng ; thơ ấu ; xót ; êm dịu ; đấu giá ; đấu ;

May be synonymous with:
English English
tender; legal tender; stamp
something that can be used as an official medium of payment
tender; attendant; attender
someone who waits on or tends to or attends to the needs of another
tender; bid
a formal proposal to buy at a specified price
tender; supply ship
ship that usually provides supplies to other ships
tender; bid; offer
propose a payment
tender; tenderise; tenderize
make tender or more tender as by marinating, pounding, or applying a tenderizer
tender; raw; sensitive; sore
hurting
tender; affectionate; fond; lovesome; warm
having or displaying warmth or affection
tender; chewable; cuttable
easy to cut or chew
tender; untoughened
physically untoughened
tender; crank; cranky; tippy
(used of boats) inclined to heel over easily under sail

May related with:
English Vietnamese
legal tender
* danh từ
- tiền tệ chính thức
switch-tender
-tender)
/'switʃ'tendə/
* danh từ
- (ngành đường sắt) người bẻ ghi
tender-eyed
* tính từ
- có con mắt dịu hiền
- kém mắt
tenderer
* danh từ
- người bỏ thầu
tenderness
* danh từ
- tính chất mềm (của thịt...)
- tính chất non (của rau...)
- sự mỏng mảnh, sự yếu ớt, sự mềm yếu
- tính nhạy cảm, tính dễ cảm
- sự dịu hiền, sự thương mến âu yếm
- sự chăm sóc, sự ân cần
- sự tế nhị
- tính kỹ lưỡng, tính cẩn thận, tính thận trọng, tính giữ gìn
leger tender
- (Econ) Phương tiện thanh toán hợp pháp (luật định).
tender-hearted
* tính từ
- dịu hiền; nhạy cảm; có bản chất tốt bụng và dịu dàng
tenderize
* ngoại động từ
- làm cho (thịt) mềm hơn (bằng cách giần )
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: