English → Vietnamese
tenability
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tenability
* danh từ
- tính có thể giữ được, tính có thể bảo vệ được, tính có thể cố thủ được
- tính chất có thể cãi được, tính chất có thể biện hộ được; tính chất lôgic
- tính có thể giữ được, tính có thể bảo vệ được, tính có thể cố thủ được
- tính chất có thể cãi được, tính chất có thể biện hộ được; tính chất lôgic
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
tenability reasonableness; tenableness
the quality of being plausible or acceptable to a reasonable person
Other matches
Other phrases built from the same root.
tenability
* danh từ
- tính có thể giữ được, tính có thể bảo vệ được, tính có thể cố thủ được
- tính chất có thể cãi được, tính chất có thể biện hộ được; tính chất lôgic
- tính có thể giữ được, tính có thể bảo vệ được, tính có thể cố thủ được
- tính chất có thể cãi được, tính chất có thể biện hộ được; tính chất lôgic
* tính từ
- giữ được, bảo vệ được, cố thủ được (vị trí, địa vị, đồn luỹ...)
=a tenable town+ thành phố cố thủ được
- cãi được, biện hộ được, bảo vệ được (lập luận, lý lẽ...); lôgic
=a tenable theory+ một lý thuyết có thể bảo vệ được
=a tenable solution+ một giải pháp lôgic
- giữ được, bảo vệ được, cố thủ được (vị trí, địa vị, đồn luỹ...)
=a tenable town+ thành phố cố thủ được
- cãi được, biện hộ được, bảo vệ được (lập luận, lý lẽ...); lôgic
=a tenable theory+ một lý thuyết có thể bảo vệ được
=a tenable solution+ một giải pháp lôgic
* danh từ
- tính có thể giữ được, tính có thể bảo vệ được, tính có thể cố thủ được
- tính chất có thể cãi được, tính chất có thể biện hộ được; tính chất lôgic
- tính có thể giữ được, tính có thể bảo vệ được, tính có thể cố thủ được
- tính chất có thể cãi được, tính chất có thể biện hộ được; tính chất lôgic