English to Vietnamese
Search Query: tempt
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tempt
|
* ngoại động từ
- xúi, xúi giục =to tempt someone to evil+ xúi ai làm điều ác - cám dỗ, quyến rũ, nhử, làm thèm, gợi thèm =to tempt the appetite+ làm cho thèm ăn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tempt
|
chọc giận ; chọc tức ; cám dỗ ; cơ hội ; dụ dỗ ; dụ ; hút ; khiến ; khích ; kích ; lôi cuốn ; mời ; ta đã ; tham ; thách ; thúc dục ; thư ; thử xem ; thử ; xúi giục ;
|
|
tempt
|
chọc giận ; chọc tức ; cám dỗ ; cơ hội ; dụ dỗ ; dụ ; hút ; khiến ; khích ; kích ; lôi cuốn ; mời ; ta đã ; tham ; thách ; thúc dục ; thư ; thử xem ; thử ; xúi giục ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tempt; allure
|
dispose or incline or entice to
|
|
tempt; entice; lure
|
provoke someone to do something through (often false or exaggerated) promises or persuasion
|
|
tempt; invite
|
give rise to a desire by being attractive or inviting
|
|
tempt; charm; influence
|
induce into action by using one's charm
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tempting
|
* tính từ
- xúi giục - cám dỗ, lôi cuốn, khêu gợi, gây thèm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
