English to Vietnamese
Search Query: tempera
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tempera
|
* danh từ
- (hội họa) màu keo |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tempera; poster color; poster colour; poster paint
|
pigment mixed with water-soluble glutinous materials such as size and egg yolk
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
temperament
|
* danh từ
- khí chất, tính khí, tính =an artistic temperament+ tính nghệ sĩ |
|
temperamental
|
* tính từ
- (thuộc) khí chất, (thuộc) tính khí - hay thay đổi, bất thường; đồng bóng (tính tình) |
|
temperamentally
|
* phó từ
- do tính khí một người gây ra - thất thường, hay thay đổi; không bình tựnh, không kiên định; đồng bóng (tính khí của người, xe ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
