English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: telltale

Best translation match:
English Vietnamese
telltale
* danh từ
- người mách lẻo, người hớt lẻo
- cái làm lộ chân tướng, cái làm lộ tẩy
- đồng hồ kiểm tra; thiết bị báo hiệu
* tính từ
- mách lẻo, hớt lẻo
- (nghĩa bóng) làm lộ chân tướng, làm lộ tẩy
=telltale blushes+ những cái đỏ mặt làm lộ tẩy

Probably related with:
English Vietnamese
telltale
cho thấy đây là ; và cho ta biết đây là ;
telltale
báo trước ; cho thấy đây là ;

May be synonymous with:
English English
telltale; blabbermouth; talebearer; taleteller; tattler; tattletale
someone who gossips indiscreetly
telltale; revealing; telling
disclosing unintentionally

May related with:
English Vietnamese
telltale
* danh từ
- người mách lẻo, người hớt lẻo
- cái làm lộ chân tướng, cái làm lộ tẩy
- đồng hồ kiểm tra; thiết bị báo hiệu
* tính từ
- mách lẻo, hớt lẻo
- (nghĩa bóng) làm lộ chân tướng, làm lộ tẩy
=telltale blushes+ những cái đỏ mặt làm lộ tẩy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: