English to Vietnamese
Search Query: telepathist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
telepathist
|
* danh từ
- người tin ở thuyết cảm từ xa; người nghiên cứu thuyết cảm từ xa; người có khả năng cảm từ xa |
May be synonymous with:
| English | English |
|
telepathist; mental telepathist; mind reader; thought-reader
|
someone with the power of communicating thoughts directly
|
|
telepathist; mind reader; thought-reader
|
a magician who seems to discern the thoughts of another person (usually by clever signals from an accomplice)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
telepathist
|
* danh từ
- người tin ở thuyết cảm từ xa; người nghiên cứu thuyết cảm từ xa; người có khả năng cảm từ xa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
