English to Vietnamese
Search Query: telenet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
telenet
|
- Một mạng máy tính diện rộng có hàng ngàn địa chỉ gọi địa phương Telenet cung cấp các dịch vụ đăng nhập vào nhiều dịch vụ máy tính trực tuyến khác nhau, như Dialog Information Services và CompuServe chẳng hạn
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
telenet
|
- Một mạng máy tính diện rộng có hàng ngàn địa chỉ gọi địa phương Telenet cung cấp các dịch vụ đăng nhập vào nhiều dịch vụ máy tính trực tuyến khác nhau, như Dialog Information Services và CompuServe chẳng hạn
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
