English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: telecommunication

Best translation match:
English Vietnamese
telecommunication
* danh từ
- viễn thông, sự thông tin từ xa

Probably related with:
English Vietnamese
telecommunication
viễn thông ;
telecommunication
viễn thông ;

May be synonymous with:
English English
telecommunication; telecom
(often plural) systems used in transmitting messages over a distance electronically

May related with:
English Vietnamese
telecommunication
* danh từ
- viễn thông, sự thông tin từ xa
telecommunications
* danh từ, pl
- viễn thông, sự thông tin từ xa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: