EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

blast

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

blast
* danh từ
- luồng gió; luồng hơi (bễ lò), hơi (bom...)
- tiếng kèn
=the blast of a trumpet+ tiếng kèn trompet
- sự nổ (mìn)
* ngoại động từ
- làm tàn, làm khô héo, làm thui chột
=frost blasts buds+ sương giá làm thui chột nụ cây
- làm nổ tung, phá (bằng mìn)
- phá hoại, làm tan vỡ (hạnh phúc, kế hoạch...); làm mất danh dự
- gây hoạ; nguyền rủa
!blast you!
- đồ trời đánh thánh vật!

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

blast
bom nổ ; bom ; cho nổ tung để chặn ; cho ; chơi ; chắn ; cách để ; cú nổ lớn ; cứ bắn ; cứ đánh ; do vụ nổ ; giu ́ p ; hơi ra ; hơi ; khoét ; không được ; luồng gió mới ; luồng gió ; làm nổ tung ; mẹ kiếp ; một vụ nổ ; nô ; nổ lớn như ; nổ lớn ; nổ này ; nổ nó ; nổ ; quá trời ; thần ; thổi bay ; tiếng nổ ; trời luôn ; tuyệt vời ; tổ bà ; tức chết ; vụ nổ ; vụ ; vụ đánh bom ; đã quá ; đẩy ; đập phá ;
blast
bom nổ ; bom ; cho nổ tung để chặn ; cho ; chơi ; chắn ; cách để ; cú nổ lớn ; cứ bắn ; cứ đánh ; do vụ nổ ; giu ́ p ; khoét ; không được ; luồng gió mới ; luồng gió ; làm nổ tung ; mẹ kiếp ; một vụ nổ ; nổ lớn như ; nổ lớn ; nổ này ; nổ nó ; nổ ; phun ; quá trời ; thần ; thổi bay ; tiếng nổ ; trời luôn ; tuyệt vời ; tổ bà ; tức chết ; vụ nổ ; vụ đánh bom ; đã quá ; đẩy ; đập ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

blast bam; bang; clap; eruption
a sudden very loud noise
blast blow; gust
a strong current of air
blast good time
a highly pleasurable or exciting experience
blast attack; fire; flack; flak
intense adverse criticism
blast blare
make a strident sound
blast bash; bonk; boom; bop; nail; smash; sock; wallop; whack; wham; whap; whop; whop
hit hard
blast shell
use explosives on
blast shoot
fire a shot
blast crucify; pillory; savage
criticize harshly or violently
blast knock down
shatter as if by explosion

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- luồng không khí
* danh từ
- (kỹ thuật) lò cao
* tính từ
- đáng nguyền rủa, đáng cho trời đánh thánh vật
* danh từ
- sự làm nổ tung, sự phá bằng thuốc nổ
- sự làm tan vỡ (hy vọng, cơ đồ...)
hot blast
* danh từ
- (kỹ thuật) gió nóng
* danh từ
- luồng cát phun (để rửa sạch mặt đá, kim loại, để làm ráp mặt kính...)
- máy phun luồng cát
- sức huỷ diệt dữ dội
* ngoại động từ
- phun luồng cát (để rửa sạch mặt đá, kim loại..., để làm ráp mặt kính)
* danh từ
- sự phóng tàu vũ trụ lên không trung
* danh từ
- sự phản đối kịch liệt
- cơn gió ngược
* danh từ
- (kỹ thuật) thổi gió tối đa; cấp gió tối đa (lò cao)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B