English to Vietnamese
Search Query: teeming
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
teeming
|
* tính từ
- đầy, đầy ứ, thừa thãi, dồi dào; đông đúc, lúc nhúc =teeming street+ đường phố đông người =teeming crowd+ đám đông lúc nhúc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
teeming
|
nhều ;
|
|
teeming
|
nhều ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
teemful
|
* tính từ
- đầy, đầy ứ, nhiều, thừa thãi, dồi dào; đông đúc, lúc nhúc |
|
teeming
|
* tính từ
- đầy, đầy ứ, thừa thãi, dồi dào; đông đúc, lúc nhúc =teeming street+ đường phố đông người =teeming crowd+ đám đông lúc nhúc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
