English to Vietnamese
Search Query: teem
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
teem
|
* nội động từ
- có nhiều, có dồi dào, đầy =fish teemed in this river+ sông này lắm cá !to teem with - đầy, có nhiều, có thừa thãi, nhung nhúc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
teem; pullulate; swarm
|
be teeming, be abuzz
|
|
teem; pour; pullulate; stream; swarm
|
move in large numbers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
teemful
|
* tính từ
- đầy, đầy ứ, nhiều, thừa thãi, dồi dào; đông đúc, lúc nhúc |
|
teeming
|
* tính từ
- đầy, đầy ứ, thừa thãi, dồi dào; đông đúc, lúc nhúc =teeming street+ đường phố đông người =teeming crowd+ đám đông lúc nhúc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
