English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tee

Best translation match:
English Vietnamese
tee
* danh từ
- chữ T
- vật hình T
- (thể dục,thể thao) điểm phát bóng (chơi gôn)
* động từ
- (thể dục,thể thao) đặt ở điểm phát bóng (chơi gôn)
!to tee off
- (thể dục,thể thao) phát bóng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bắt đầu

May be synonymous with:
English English
tee; teeing ground
the starting place for each hole on a golf course
tee; football tee
support holding a football on end and above the ground preparatory to the kickoff
tee; golf tee
a short peg put into the ground to hold a golf ball off the ground
tee; tee up
place on a tee

May related with:
English Vietnamese
tee-shirt
-shirt)
/'ti:ʃə:t/
* danh từ
- áo lót dệt kim ngắn tay
tee-hee
- interj, cũng te-hee
- làm một hành động chế nhạo, biểu lộ sự nhạo báng
* danh từ
- sự cười nhạo, sự phá lên cười
* động từ
- cười khúc khích, cười rú lên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: