English to Vietnamese
Search Query: technological
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
technological
|
* tính từ
- (thuộc) kỹ thuật, có tính chất kỹ thuật =technologic process+ quá trình kỹ thuật - (thuộc) công nghệ học |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
technological
|
công nghệ chút ; công nghệ khác nhau ; công nghệ ; khoa học kỹ thuật ; kĩ thuật ; kỹ thuật ; mang tính kỹ thuật ; về công nghệ ;
|
|
technological
|
công nghệ chút ; công nghệ khác nhau ; công nghệ ; khoa học kỹ thuật ; kĩ thuật ; kỹ thuật ; mang tính kỹ thuật ; về công nghệ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
technological; technical
|
of or relating to a practical subject that is organized according to scientific principles
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
technologic
|
* tính từ
- (thuộc) kỹ thuật, có tính chất kỹ thuật =technologic process+ quá trình kỹ thuật - (thuộc) công nghệ học |
|
technological
|
* tính từ
- (thuộc) kỹ thuật, có tính chất kỹ thuật =technologic process+ quá trình kỹ thuật - (thuộc) công nghệ học |
|
technology
|
* danh từ
- kỹ thuật; kỹ thuật học - công nghệ học - thuật ngữ chuyên môn (nói chung) |
|
technological dualism
|
- (Econ) Mô hình nhị nguyên về công nghệ.
+ Quá trình kết hợp công nghiệp nặng cần nhiều vốn với các phương pháp cần nhiều lao động ở nơi khác để sử dụng lao động thừa. |
|
technological external effects
|
- (Econ) Ngoại ứng của công nghệ.
+ Một cách gọi khác của ngoại ứng. Tính từ công nghệ được đưa vào để phân biệt các hiệu ứng như vậy với TÍNH KINH PHỤ THUỘC BÊN NGOÀI. |
|
technological progress
|
- (Econ) Tiến bộ công nghệ.
+ Hầu hết các lý thuyết phát triển kinh tế nhấn mạnh sự cần thiết của tiến bộ kỹ thuật, và thường sự gia tăng trong tốc độ tiến bộ kỹ thuật có khi đòi hỏi sự tăng tốc. |
|
technological unemployment
|
- (Econ) Thất nghiệp do công nghệ.
+ Thất nghiệp xảy ra do áp dụng thiết bị tiết kiệm lao động khi nền kinh tế tăng trưởng. |
|
technologically
|
* phó từ
- (thuộc) kỹ thuật học, có tính chất kỹ thuật - (thuộc) công nghệ học |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
