English to Vietnamese
Search Query: technique
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
technique
|
* danh từ
- kỹ xảo - phương pháp kỹ thuật, kỹ thuật =the technique of weaving+ kỹ thuật dệt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
technique
|
chiêu thức ; chút kĩ năng ; công nghệ ; gọt giũa ; kĩ năng ; kĩ thuật cho ; kĩ thuật ; kĩ ; kỷ thuật ; kỹ thuật ; kỹ thuật điêu luyện hơn ; là kỹ thuật ; nghệ ; những kỹ thuật ; những phương pháp trên ; pháp sẽ ; phương pha ́ p cu ̉ ; phương pháp hỗ trợ ; phương pháp ; thuật ; thủ thuật ; tuyệt kĩ ; xảo ;
|
|
technique
|
chiêu thức ; chiêu ; chút kĩ năng ; công nghệ ; gọt giũa ; kĩ năng ; kĩ thuật cho ; kĩ thuật ; kĩ ; kỷ thuật ; kỹ thuật ; kỹ thuật điêu luyện hơn ; nghệ ; những kỹ thuật ; những phương pháp trên ; pháp sẽ ; pháp ; phương pháp hỗ trợ ; phương pháp ; thuật ; thủ thuật ; tuyệt kĩ ; xảo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
technique; proficiency
|
skillfulness in the command of fundamentals deriving from practice and familiarity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
technique
|
* danh từ
- kỹ xảo - phương pháp kỹ thuật, kỹ thuật =the technique of weaving+ kỹ thuật dệt |
|
brute-force technique
|
- (Tech) kỹ thuật cưỡng chế
|
|
computational technique
|
- (Tech) kỹ thuật tính toán
|
|
computer manipulation technique
|
- (Tech) kỹ thuật thao tác máy điện toán
|
|
computer optimization technique
|
- (Tech) kỹ thuật tối ưu hóa điện toán
|
|
computing technique
|
- (Tech) kỹ thuật tính toán
|
|
choice of production technique
|
- (Econ) Sự lựa chọn kỹ thuật sản xuất.
|
|
lagrangean technique
|
- (Econ) Phương pháp nhân tử Lagrange.
+ Một phương pháp giải quyết các bài toán tối ưu hoá có ràng buộc, trong đó các ràng buộc được viết thành HÀM ẨN gộp cùng với HÀM MỤC TIÊU để tạo ra phương trình gọi là phương trình Lagrange. |
|
survivor technique
|
- (Econ) Kỹ thuật sống sót.
+ Một phương pháp thống kê nhằm tìm ra QUY MÔ NHỎ NHẤT HIỆU QUẢ CỦA HÃNG HAY NHÀ MÁY, được dựa trên niềm tin rằng trong thị trường cạnh tranh những hãng, nhà máy nào sống sót tốt nhất trên thị trường là những hãng, nhà máy co chi phí nhỏ nhất. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
