English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: techie

Best translation match:
English Vietnamese
techie
* danh từ
- chuyên viên giỏi, thường được người khác hỏi ý kiến hoặc nhờ khắc phục sự cố giùm

Probably related with:
English Vietnamese
techie
chuyên nghiệp ; thợ ;
techie
chuyên nghiệp ; thợ ;

May be synonymous with:
English English
techie; tekki
a technician who is highly proficient and enthusiastic about some technical field (especially computing)

May related with:
English Vietnamese
techiness
* danh từ
- tính hay bực mình; tính dễ bực mình
- tính hay sốt ruột
techy
* tính từ
- hay bực mình; dễ bực mình
- hay sốt ruột
techie
* danh từ
- chuyên viên giỏi, thường được người khác hỏi ý kiến hoặc nhờ khắc phục sự cố giùm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: