English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: teaser

Best translation match:
English Vietnamese
teaser
* danh từ
- người hay chòng ghẹo, người hay trêu tức
- (thông tục) vấn đề hắc búa, bài tính hắc búa; công việc hắc búa

May be synonymous with:
English English
teaser; annoyer; tease; vexer
someone given to teasing (as by mocking or stirring curiosity)
teaser; mystifier; puzzle; puzzler
a particularly baffling problem that is said to have a correct solution
teaser; tormenter; tormentor
a flat at each side of the stage to prevent the audience from seeing into the wings

May related with:
English Vietnamese
strip-teaser
* danh từ
- người múa điệu thoát y
brain-teaser
* danh từ
- vấn đề quá phức tạp (khiến phải suy nghĩ nát óc)
fire-teaser
* danh từ
- thợ đốt lò
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: