English to Vietnamese
Search Query: teaser
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
teaser
|
* danh từ
- người hay chòng ghẹo, người hay trêu tức - (thông tục) vấn đề hắc búa, bài tính hắc búa; công việc hắc búa |
May be synonymous with:
| English | English |
|
teaser; annoyer; tease; vexer
|
someone given to teasing (as by mocking or stirring curiosity)
|
|
teaser; mystifier; puzzle; puzzler
|
a particularly baffling problem that is said to have a correct solution
|
|
teaser; tormenter; tormentor
|
a flat at each side of the stage to prevent the audience from seeing into the wings
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
strip-teaser
|
* danh từ
- người múa điệu thoát y |
|
brain-teaser
|
* danh từ
- vấn đề quá phức tạp (khiến phải suy nghĩ nát óc) |
|
fire-teaser
|
* danh từ
- thợ đốt lò |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
