English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: teaching

Best translation match:
English Vietnamese
teaching
* danh từ
- sự dạy, sự giảng dạy; sự dạy bảo
- nghề dạy học
- lời dạy, bài học, điều giảng dạy; lời giáo huấn
=the teachings of experience+ bài học kinh nghiệm
=the teachings of Lenin+ những lời dạy của Lê-nin

Probably related with:
English Vietnamese
teaching
bài giảng ; bằng việc ; cho biết dạy ; cho công việc giảng dạy ; cho ; các giáo viên ; cách dạy ; cách ; có thể đi dạy ; công việc dạy học ; da ; da ̣ y ho ; da ̣ y ho ̣ c ; da ̣ y ho ̣ ; dạy cho học ; dạy cho ; dạy dỗ ; dạy học ; dạy lại ; dạy mấy ; dạy về ; dạy ; dạy được ; dậy cho ; giáo dục ; giáo ; giảng dạy cho ; giảng dạy lại ; giảng dạy ; giảng ; giống mấy giáo viên khác ; hướng dẫn cho ; hướng dẫn ; học hành ; học ; khi giảng dạy ; khi đang dạy ; không giống mấy giáo viên khác ; là dạy dỗ ; là giảng dạy ; lê ; lời dạy ; nghiêm ; nền giáo dục ; pháp dạy ; pháp ; số các ; thể đi dạy ; trên bục giảng ; việc dạy cho ; việc dạy dỗ ; việc dạy mấy ; việc dạy ; việc giảng dạy ; và dạy ; về việc ; y ; đang da ̣ y ; đang dạy cho ; đang dạy học ; đang dạy ; đang giảng dạy ; đi dạy ; được dạy dỗ ; để chỉ dạy ; để dạy ; ́ y ; ở ;
teaching
bài giảng ; bằng việc ; cho công việc giảng dạy ; cho ; các giáo viên ; cách dạy ; cách ; có thể đi dạy ; công việc dạy học ; da ; da ̣ y ho ; da ̣ y ho ̣ ; da ̣ y ; dạy cho học ; dạy cho ; dạy dỗ ; dạy học ; dạy lại ; dạy mấy ; dạy về ; dạy ; dạy được ; dậy cho ; giáo dục ; giảng dạy cho ; giảng dạy lại ; giảng dạy ; giảng ; giống mấy giáo viên khác ; hướng dẫn cho ; hướng dẫn ; học hành ; học ; khi giảng dạy ; khi đang dạy ; là dạy dỗ ; là giảng dạy ; lời dạy ; nền giáo dục ; pháp dạy ; số các ; thể đi dạy ; trên bục giảng ; tục ; việc dạy cho ; việc dạy dỗ ; việc dạy mấy ; việc dạy ; việc giảng dạy ; và dạy ; về việc ; đang dạy cho ; đang dạy học ; đang dạy ; đang giảng dạy ; đi dạy ; được dạy dỗ ; để chỉ dạy ; để dạy ;

May be synonymous with:
English English
teaching; instruction; pedagogy
the profession of a teacher
teaching; commandment; precept
a doctrine that is taught
teaching; didactics; education; educational activity; instruction; pedagogy
the activities of educating or instructing; activities that impart knowledge or skill

May related with:
English Vietnamese
teach-in
* danh từ
- cuộc hội thảo
teaching
* danh từ
- sự dạy, sự giảng dạy; sự dạy bảo
- nghề dạy học
- lời dạy, bài học, điều giảng dạy; lời giáo huấn
=the teachings of experience+ bài học kinh nghiệm
=the teachings of Lenin+ những lời dạy của Lê-nin
object-teaching
* danh từ
- cách dạy dựa trên đồ vật
teach school
* danh từ
- làm giáo viên; dạy học ở trường
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: