English to Vietnamese
Search Query: taut
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
taut
|
* tính từ
- (hàng hải) kéo căng, căng (dây thừng, chão) - tốt, chạy tốt (tàu, thuyền) - (thông tục) căng thẳng =taut nerves+ thần kinh căng thẳng =taut situation+ tình hình căng thẳng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
taut
|
căng ;
|
|
taut
|
căng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
taut; tight
|
pulled or drawn tight
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tautness
|
* danh từ
- tính căng - tình trạng tốt - tính căng thẳng; tình trạng căng thẳng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
