English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: taut

Best translation match:
English Vietnamese
taut
* tính từ
- (hàng hải) kéo căng, căng (dây thừng, chão)
- tốt, chạy tốt (tàu, thuyền)
- (thông tục) căng thẳng
=taut nerves+ thần kinh căng thẳng
=taut situation+ tình hình căng thẳng

Probably related with:
English Vietnamese
taut
căng ;
taut
căng ;

May be synonymous with:
English English
taut; tight
pulled or drawn tight

May related with:
English Vietnamese
tautness
* danh từ
- tính căng
- tình trạng tốt
- tính căng thẳng; tình trạng căng thẳng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: