English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: targets

Best translation match:
English Vietnamese
targets
- (Econ) Mục tiêu (định lượng).
+ Còn gọi là mục tiêu chính sách. Là một loạt các mục tiêu định lượng của chính sách kinh tế phải đạt được bằng việc lựa chọn các giá trị của CÔNG CỤ CHÍNH SÁCH.

Probably related with:
English Vietnamese
targets
bia ; chiếc bia ; các mục tiêu ; các ; cái đích ; cái đích đó ; dành ; kết quả ; một mục tiêu ; mục tiêu của ; mục tiêu hào ; mục tiêu trên ; mục tiêu ; mục tiêu đó ; ngắm mục ; những mục tiêu ; những mục tiêu đặc biệt ; những ; những đối tượng ; trong ; tấn công vào ; vùng ; đích ngắm ; đích ; đối tượng biết ; đối tượng ;
targets
bia ; chiếc bia ; các mục tiêu ; các ; cái đích ; cái đích đó ; dành ; khiên ; kết quả ; một mục tiêu ; mục tiêu của ; mục tiêu hào ; mục tiêu trên ; mục tiêu ; mục tiêu đó ; mục ; ngắm mục ; nhắm ; những mục tiêu ; những mục tiêu đặc biệt ; những đối tượng ; trong ; tượng ; tấn công vào ; vùng ; đích ngắm ; đích ; đối tượng biết ; đối tượng ;

May related with:
English Vietnamese
minimum employment target
- (Econ) Mục tiêu tối thiểu về việc làm.
+ Trong các kế hoạch phát triển của cácc nước chậm phát triển thường xác định những mức chỉ tiêu tối thiểu về việ làm.
policy targets
- (Econ) Các mục tiêu chính sách.
+ Xem TARGETS.
targets
- (Econ) Mục tiêu (định lượng).
+ Còn gọi là mục tiêu chính sách. Là một loạt các mục tiêu định lượng của chính sách kinh tế phải đạt được bằng việc lựa chọn các giá trị của CÔNG CỤ CHÍNH SÁCH.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: