English to Vietnamese
Search Query: tardy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tardy
|
* tính từ
- chậm chạp, thiếu khẩn trương, đà đẫn - muộn, trễ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tardy
|
chậm trễ ; đến muộn ;
|
|
tardy
|
chậm trễ ; đến muộn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tardy; belated; late
|
after the expected or usual time; delayed
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tardiness
|
* danh từ
- sự chậm chạp, sự thiếu khẩn trương, sự đà đẫn - sự chậm trễ, sự muộn |
|
tardy
|
* tính từ
- chậm chạp, thiếu khẩn trương, đà đẫn - muộn, trễ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
