English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tapestry

Best translation match:
English Vietnamese
tapestry
* danh từ
- tấm thảm
* ngoại động từ
- trang trí bằng thảm

Probably related with:
English Vietnamese
tapestry
thảm ; tấm thảm ;
tapestry
thảm ; tấm thảm ;

May be synonymous with:
English English
tapestry; tapis
a heavy textile with a woven design; used for curtains and upholstery
tapestry; arras
a wall hanging of heavy handwoven fabric with pictorial designs

May related with:
English Vietnamese
tapestried
* tính từ
- trải thảm, trang trí bằng thảm
tapestry
* danh từ
- tấm thảm
* ngoại động từ
- trang trí bằng thảm
tapestry-making
* danh từ
- thuật làm thảm
tapestry-weaver
* danh từ
- thợ dệt thảm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: