English to Vietnamese
Search Query: taper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
taper
|
* danh từ
- cây nến nhỏ * tính từ - vuốt, thon, nhọn, búp măng =taper fingers+ ngón tay búp măng * động từ - vuốt thon, thon hình búp măng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
taper; wick
|
a loosely woven cord (in a candle or oil lamp) that draws fuel by capillary action up into the flame
|
|
taper; candle; wax light
|
stick of wax with a wick in the middle
|
|
taper; point; sharpen
|
give a point to
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tapering
|
* tính từ
- thon thon, bóp nhọn, búp măng =tapering trousers+ quần thót ống, quần bóp ống |
|
tapered
|
* tính từ
- hình nón; có dạng cái nêm - vót thon; vót nhọn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
