English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tap

Best translation match:
English Vietnamese
tap
* danh từ
- vòi (nước)
=to turn the tap on+ mở vòi
=to turn the tap off+ đóng vòi
- nút thùng rượu
- loại, hạng (rượu)
=wine of an excellent tap+ rượu vang thượng hạng
- quán rượu, tiệm rượu
- (điện học) dây rẽ (vào đường dây điện thoại...)
- mẻ thép (chảy ra lò)
- (kỹ thuật) bàn ren, tarô
* ngoại động từ
- khoan lỗ, giùi lỗ (ở thùng)
- rót (rượu) ở thùng ra
- rạch (cây để lấy nhựa)
- (y học) chích (mủ)
- cho (thép) chảy ra (khỏi lò)
- rút ra, bòn rút; vòi, bắt đưa, bắt nộp
=to tap someone for money+ vòi tiền ai; bòn rút tiền ai
=to tap someone for information+ bắt ai cung cấp tin tức
- (điện học) mắc đường dây rẽ (vào đường dây điện thoại...)
=to tap somebody's telephone+ mắc đường dây rẽ vào dây nói của ai (để nghe trộm)
- đề cập đến, bàn đến (một vấn đề)
- đặt quan hệ với, đặt quan hệ buôn bán với (một nước)
- cầu xin (ai)
- (kỹ thuật) ren
* danh từ
- cái gõ nhẹ, cái vỗ nhẹ, cái đập nhẹ, cái tát khẽ
- tiếng gõ nhẹ
=to hear a tap at the window+ nghe có tiếng gõ nhẹ ở cửa sổ
- (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) hiệu báo giờ tắt đèn (bằng trống hay kèn); hiệu báo giờ ăn cơm (của lính ở trại)
* động từ
- gõ nhẹ, vỗ nhẹ, đập nhẹ, khẽ đập, tát nhẹ
=to tap someone on the shoulder+ vỗ nhẹ vào vai ai
=to tap at the door+ gõ nhẹ vào cửa
- đóng thêm một lớp da vào (đế giày)

Probably related with:
English Vietnamese
tap
bắt ; chích ; chạm vào ; chạm ; chụp ; cái vòi rót ; dùng ; gã ; gõ một ; gõ ; gắn ; khuyến ; lén ; lén đường ; lỗ ; máy ; máy được ; mở ; ngay ; người vỗ ; nước máy ; nối ; rạch ; sử dụng ; thám ; thả ; tiếp ; vào ; vòi nước ; vòi nước được ; vòi ; vỗ nhẹ ; vỗ vào ; vỗ ; vỗ đi ; xem tình trạng ; xen ; xâm nhập ; đánh ; đầu hàng ; đập ; ̉ ;
tap
chích ; chạm vào ; chạm ; chụp ; cái vòi rót ; dùng ; gã ; gõ một ; gõ ; gắn ; khai ; khuyến ; lén ; lén đường ; lỗ ; máy ; máy được ; mở ; người vỗ ; nước máy ; nối ; ph ; rạch ; sử dụng ; thám ; thả ; tiếp ; tiện ; vào ; vòi nước ; vòi nước được ; vòi ; vỗ nhẹ ; vỗ vào ; vỗ ; vỗ đi ; xem tình trạng ; xen ; xâm nhập ; đánh ; đầu hàng ; đập ;

May be synonymous with:
English English
tap; pat; rap
the sound made by a gentle blow
tap; rap; strike
a gentle blow
tap; hydrant; water faucet; water tap
a faucet for drawing water from a pipe or cask
tap; spigot
a plug for a bunghole in a cask
tap; wiretap
the act of tapping a telephone or telegraph line to get information
tap; dab; pat
a light touch or stroke
tap; tip
strike lightly
tap; exploit
draw from; make good use of
tap; bug; intercept; wiretap
tap a telephone or telegraph wire to get information
tap; knock; pink; rap
make light, repeated taps on a surface
tap; tapdance
dance and make rhythmic clicking sounds by means of metal plates nailed to the sole of the dance shoes
tap; beg; solicit
make a solicitation or entreaty for something; request urgently or persistently

May related with:
English Vietnamese
screw-tap
* danh từ
- (kỹ thuật) tarô
tap-borer
* danh từ
- cái khoan lỗ thùng
tap-dancing
* danh từ
- điệu nhảy clacket
tap-root
* danh từ
- (thực vật học) rễ cái
wire-tap
* nội động từ
- nghe trộm dây nói (bằng cách mắc ống nghe vào đường dây)
tap issue
- (Econ) Bán lẻ chứng khoán liên tục.
+ Hệ thống mà chứng khoán viền vàng có thể mua được từ cơ quan môi giới chính phủ mua trên sở giao dịch chứng khoán London.
gas tap
* danh từ
- vòi khoá khí
straight-tap
* danh từ
- tarô hình trụ
tap-bolt
* danh từ
- bù-loong có dầu
tap-bond
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chứng khoán nhà nước
tap-dance
* danh từ
- điệu nhảy clacket (điệu nhảy dùng bàn chân gõ nhịp cầu kỳ)
* nội động từ
- nhảy điệu clacket
tap-dancer
* danh từ
- người nhảy điệu clacket
tap-water
* danh từ
- nước máy (nước được cung cấp qua các ống dẫn tới các vòi trong một ngôi nhà)
water-tap
* danh từ
- vòi nước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: