English to Vietnamese
Search Query: tao
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tao
|
* danh từ
- (triết học) Đạo (trong chủ thuyết của Lão Tử) * danh từ - (triết học) Đạo (trong chủ thuyết của Lão Tử) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tao
|
cổ tích thôi ; tảo ; đào ; ông táo ;
|
|
tao
|
cổ tích thôi ; tảo ; ông táo ; đào ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tao; taoist
|
an adherent of any branch of Taoism
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tao
|
* danh từ
- (triết học) Đạo (trong chủ thuyết của Lão Tử) * danh từ - (triết học) Đạo (trong chủ thuyết của Lão Tử) |
|
tao
|
cổ tích thôi ; tảo ; đào ; ông táo ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
