English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tanning

Best translation match:
English Vietnamese
tanning
* danh từ
- sự thuộc da
- (thông tục) trận roi, trận đòn

May be synonymous with:
English English
tanning; flagellation; flogging; lashing; whipping
beating with a whip or strap or rope as a form of punishment

May related with:
English Vietnamese
fan-tan
* danh từ, (đánh bài)
- xóc đĩa
- lối chơi bài fantan
tan-house
-house)
/'tænhaus/
* danh từ
- xưởng thuộc da
tanning
* danh từ
- sự thuộc da
- (thông tục) trận roi, trận đòn
sun-tan
* danh từ
- sự rám nắng
tan-bark
* danh từ
- vỏ thuộc da
tan-yard
* danh từ
- xưởng thuộc da
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: