English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tangled

Best translation match:
English Vietnamese
tangled
* tính từ
- rối, lộn xộn

Probably related with:
English Vietnamese
tangled
bị quấn rối ; lộn xộn ; rối ; xung đột ;
tangled
lộn xộn ; rối ; xung đột ;

May be synonymous with:
English English
tangled; byzantine; convoluted; involved; knotty; tortuous
highly complex or intricate and occasionally devious

May related with:
English Vietnamese
tangle
* danh từ
- (thực vật học) tảo bẹ
- mớ rối, mớ lộn xộn
=to make a tangle of the ball of wool+ làm rối cuộn len
- tình trạng lộn xộn, tình trạng rối rắm, trạng thái rối ren, trạng thái phức tạp
=to be in a tangle+ bị lạc đường lối; rối rắm, quẫn
=to get in a tangle+ rối trí, lúng túng
* ngoại động từ
- làm rối, làm rối tung, làm lộn xộn
=to tangle one's hair+ làm rối tóc
- (nghĩa bóng) làm rối tung, làm phức tạp
=like a tangled skein+ rối tung, rối như tơ vò
* nội động từ
- rối, quấn vào nhau, vướng vào nhau
- trở nên rối rắm, trở nên phức tạp; rối trí, bối rối
tangled
* tính từ
- rối, lộn xộn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: