English to Vietnamese
Search Query: tangibly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tangibly
|
* phó từ
- hữu hình, có thể sờ mó được - xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được; có thật |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tangibility
|
* danh từ
- tính có thể sờ mó được - (nghĩa bóng) tính đích thực, tính xác thực, tính rõ ràng |
|
tangible
|
* tính từ
- có thể sờ mó được, hữu hình =tangible world+ thế giới hữu hình - đích xác, xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được =tangible proofs+ những bằng chứng rõ ràng |
|
tangibles
|
* danh từ số nhiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) của cải vật chất; vật hữu hình |
|
tangibly
|
* phó từ
- hữu hình, có thể sờ mó được - xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được; có thật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
