English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tangible

Best translation match:
English Vietnamese
tangible
* tính từ
- có thể sờ mó được, hữu hình
=tangible world+ thế giới hữu hình
- đích xác, xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được
=tangible proofs+ những bằng chứng rõ ràng

Probably related with:
English Vietnamese
tangible
hình ; hữu cơ ; hữu hình mà ; hữu hình ; khó hình dung ; thiết ; thứ hưũ hình ; thứ hữu hình ;
tangible
hình ; hữu cơ ; hữu hình mà ; hữu hình ; thiết ; thứ hưũ hình ; thứ hữu hình ; đổi ;

May be synonymous with:
English English
tangible; touchable
perceptible by the senses especially the sense of touch
tangible; real
capable of being treated as fact
tangible; palpable
capable of being perceived; especially capable of being handled or touched or felt

May related with:
English Vietnamese
tangibility
* danh từ
- tính có thể sờ mó được
- (nghĩa bóng) tính đích thực, tính xác thực, tính rõ ràng
tangible
* tính từ
- có thể sờ mó được, hữu hình
=tangible world+ thế giới hữu hình
- đích xác, xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được
=tangible proofs+ những bằng chứng rõ ràng
tangibles
* danh từ số nhiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) của cải vật chất; vật hữu hình
tangible assets
- (Econ) Tài sản hữu hình.
+ Các tài sản vật chất như nhà máy, máy móc, có thể được phân biệt với tài sản vô hình như giá trị của một bằng phát minh hay tiếng tăm của một công ty.
tangible wealth
- (Econ) Của cải hữu hình.
tangibly
* phó từ
- hữu hình, có thể sờ mó được
- xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được; có thật
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: