English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tangent

Best translation match:
English Vietnamese
tangent
* tính từ
- (toán học) tiếp xúc, tiếp tuyến
=tangent bundle+ chùm tiếp tuyến
=tangent circles+ vòng tiếp xúc
* danh từ
- (toán học) đường tiếp tuyến
- tang
!to fly (go) off at a tangent
- đi chệch ra ngoài vấn đề đang bàn; đi chệch ra khỏi nếp nghĩ (cách cư xử) hằng ngày

Probably related with:
English Vietnamese
tangent
chút ; tiếp tuyến ;
tangent
chút ; tiếp tuyến ;

May be synonymous with:
English English
tangent; tan
ratio of the opposite to the adjacent side of a right-angled triangle

May related with:
English Vietnamese
tangent
* tính từ
- (toán học) tiếp xúc, tiếp tuyến
=tangent bundle+ chùm tiếp tuyến
=tangent circles+ vòng tiếp xúc
* danh từ
- (toán học) đường tiếp tuyến
- tang
!to fly (go) off at a tangent
- đi chệch ra ngoài vấn đề đang bàn; đi chệch ra khỏi nếp nghĩ (cách cư xử) hằng ngày
tangent
chút ; tiếp tuyến ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: