English to Vietnamese
Search Query: tandem
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tandem
|
* danh từ
- xe hai ngựa thắng con trước con sau - xe tăngđem, xe đạp hai người đạp * tính từ & phó từ - bộ đôi cái trước cái sau =to drive tandem+ thắng ngựa con trước con sau |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tandem
|
song nhau ; song ;
|
|
tandem
|
song nhau ; song ; ứng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tandem; bicycle-built-for-two; tandem bicycle
|
a bicycle with two sets of pedals and two seats
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tandem
|
* danh từ
- xe hai ngựa thắng con trước con sau - xe tăngđem, xe đạp hai người đạp * tính từ & phó từ - bộ đôi cái trước cái sau =to drive tandem+ thắng ngựa con trước con sau |
|
tandem
|
song nhau ; song ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
