English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tame

Best translation match:
English Vietnamese
tame
* tính từ
- đã thuần hoá, đã dạy thuần
=a tame monkey+ một con khỉ đã dạy thuần
- lành, dễ bảo, nhu mì
=a very tame animal+ một con vật rất lành
- đã trồng trọt (đất)
- bị chế ngự
- nhạt, vô vị, buồn tẻ
=a tame basket-ball match+ một trận đấu bóng rổ buồn tẻ
=a tame story+ một câu chuyện nhạt nhẽo
* ngoại động từ
- dạy cho thuần, thuần hoá; làm cho không sợ người, làm cho dạn
=tiger is hard to tame+ hổ khó dạy cho thuần
- chế ngự, làm cho quy phục, làm cho (nhuệ khí, tinh thần...) nhụt đi
* nội động từ
- dạn đi, quen đi
- trở nên nhạt nhẽo, trở nên vô vị

Probably related with:
English Vietnamese
tame
chế ngự ; dạy dỗ ; dễ bảo ; dễ dạy ; lành ; sức trị được ; thuần hoá ; thuần hóa ; thuần hóa được ; trị phục được ;
tame
chế ngự ; dạy dỗ ; dễ bảo ; dễ dạy ; lành ; thuần hoá ; thuần hóa ; thuần hóa được ; trị phục được ;

May be synonymous with:
English English
tame; chasten; subdue
correct by punishment or discipline
tame; moderate; tone down
make less strong or intense; soften
tame; cultivate; domesticate; naturalise; naturalize
adapt (a wild plant or unclaimed land) to the environment
tame; domesticate; domesticise; domesticize; reclaim
overcome the wildness of; make docile and tractable
tame; domesticate
make fit for cultivation, domestic life, and service to humans
tame; tamed
brought from wildness into a domesticated state
tame; meek
very docile

May related with:
English Vietnamese
tameness
* danh từ
- tính thuần; tính dễ bảo
- tính nhát gan, tính non gan
- tính chất nhạt nhẽo, tính chất vô vị, tính chất buồn tẻ (văn chương...)
tamely
* phó từ
- thuần, đã thuần hoá (thú rừng )
- <đùa> lành, dễ bảo; phục tùng (người)
- đã trồng trọt (đất)
- bị chế ngự, bị thuần phục
- tẻ, nhạt nhẽo, vô vị
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: