English to Vietnamese
Search Query: tamarack
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tamarack
|
* danh từ
- (thực vật học) cây thông rụng lá - gỗ thông rụng lá |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tamarack; american larch; black larch; larix laricina
|
medium-sized larch of Canada and northern United States including Alaska having a broad conic crown and rust-brown scaly bark
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tamarack
|
* danh từ
- (thực vật học) cây thông rụng lá - gỗ thông rụng lá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
