English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tall

Best translation match:
English Vietnamese
tall
* tính từ
- cao
=how tall is he?+ nó cao bao nhiêu?
=a tall man+ một người cao
- (từ lóng) phóng đại, không thật, khó tin, khoác lác, ngoa
=tall story+ chuyện khó tin, chuyện nói khoác
=tall talk+ lời nói khoác lác
=tall order+ nhiệm vụ quá nặng, nhiệm vụ khó thực hiện; sự đòi hỏi quá cao
* phó từ
- ngoa, khoác lác, khoe khoang
=to talk tall+ nói ngoa, nói khoác, nói khoe khoang

Probably related with:
English Vietnamese
tall
cao cao ; cao cỡ ; cao gần ; cao hơn so ; cao hơn ; cao khều ; cao lên ; cao lớn ; cao mà ; cao nữa ; cao ráo ; cao so ; cao to ; cao tầng ; cao vậy ; cao ; cao ốc ; chiều cao ; con ; cô cao ; hắn cao ; khoác ; khá cao ; khôn lớn ; lên ; lớn ; màu ; nghê ; rơi ; to cao ; to ; tác cao ; vươn cao ;
tall
cao cao ; cao cỡ ; cao gần ; cao hơn so ; cao hơn ; cao khều ; cao lên ; cao lớn ; cao mà ; cao nữa ; cao ráo ; cao so ; cao to ; cao tầng ; cao vậy ; cao ; cao ốc ; chiều cao ; con ; cô cao ; giàng ; hắn cao ; khoác ; khá cao ; khôn lớn ; lớn ; màu ; rơi ; to cao ; to ; tác cao ; vươn cao ; vậy ;

May be synonymous with:
English English
tall; grandiloquent; magniloquent
lofty in style
tall; improbable; marvellous; marvelous
too improbable to admit of belief

May related with:
English Vietnamese
rat's-tall
* danh từ
- đuôi chuột
- vật giống đuôi chuột
- (kỹ thuật) giũa tròn nh
tallness
* danh từ
- bề cao, chiều cao (của một người)
- tầm vóc cao
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: