English to Vietnamese
Search Query: talkie
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
talkie
|
* danh từ
- (từ lóng) phim nói |
May be synonymous with:
| English | English |
|
talkie; talking picture
|
a movie with synchronized speech and singing
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
handie-talkie
|
* danh từ
- (raddiô) máy thu phát cầm tay |
|
talkie
|
* danh từ
- (từ lóng) phim nói |
|
walkie-talkie
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) điện đài xách tay |
|
talky
|
* tính từ
- hay nói, thích nói, ba hoa - rườm rà, dàng dòng - talky play - vở kịch dài dòng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
