English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tales

Best translation match:
English Vietnamese
tales
* danh từ
- (pháp lý) danh sách hội thẩm dự khuyết

Probably related with:
English Vietnamese
tales
chuyện kể ; chuyện ; câu chuyện cổ tích ; câu chuyện ; không hay ; nhiều câu chuyện ; những câu chuyện ; những ;
tales
chuyê ; chuyện kể ; chuyện ; câu chuyện cổ tích ; câu chuyện ; không hay ; nhiều câu chuyện ; những câu chuyện ; những ; ̃ ng câu chuyê ; ̃ ng câu chuyê ̣ ;

May related with:
English Vietnamese
fairy-tale
* danh từ
- chuyện tiên, chuyện thần kỳ
- chuyện bịa, chuyện khó tin
- chuyện tình cờ
- sự tiến bộ thần kỳ
folk-tale
* danh từ
- truyện dân gian
old-wives' tale
* danh từ
- chuyện bà già (chuyện lẩm cẩm mê tín của các bà già)
tale-bearer
-teller)
/'teil,telə/
* danh từ
- người mách lẻo, người bịa đặt chuyện
tale-bearing
-telling)
/'teil,teliɳ/
* danh từ
- sự mách lẻo, sự bịa đặt chuyện
tale-teller
-teller)
/'teil,telə/
* danh từ
- người mách lẻo, người bịa đặt chuyện
tale-telling
-telling)
/'teil,teliɳ/
* danh từ
- sự mách lẻo, sự bịa đặt chuyện
tales
* danh từ
- (pháp lý) danh sách hội thẩm dự khuyết
tales-book
* danh từ
- (pháp lý) danh sách hội thẩm dự khuyết
tattle-tale
- người ba hoa, người bẻm mép; người hay nói chuyện nhảm, người hay nói chuyện tầm phào
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: