English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: talented

Best translation match:
English Vietnamese
talented
* tính từ
- có tài
=a talented pianist+ một người chơi pianô có tài

Probably related with:
English Vietnamese
talented
có năng khiếu ; có tài năng ; có tài ; có tài đấy ; giỏi ; khéo léo ; là tài ; một tài năng ; năng lư ; năng lư ̣ ; năng ; sĩ đó ; tài ba ; tài lắm ; tài năng ; tài ; viên tài năng ; đầy tài năng ; đầy ;
talented
có năng khiếu ; có tài năng ; có tài ; có tài đấy ; khéo léo ; là tài ; một tài năng ; sĩ đó ; tài ba ; tài lắm ; tài năng ; tài ; viên tài năng ; đầy tài năng ; đầy ;

May be synonymous with:
English English
talented; gifted
endowed with talent or talents

May related with:
English Vietnamese
talent money
* danh từ
- tiền thưởng cho người chơi (bóng đá...) xuất sắc
talent-scout
* danh từ
- (điện ảnh) người phát hiện ra diễn viên ưu tú
talented
* tính từ
- có tài
=a talented pianist+ một người chơi pianô có tài
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: