English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tale

Best translation match:
English Vietnamese
tale
* danh từ
- truyện, truyện ngắn
=tale of adventure+ truyện phiêu lưu mạo hiểm
- chuyện bịa đặt, chuyện nói xấu
- (từ cổ,nghĩa cổ) số lượng
!to tell tales
- mách lẻo
!that tells its own tale
- điều ấy đã rõ rồi, miễn phê bình
!twice-told tale
- chuyện cũ rích
!I want to tell my own tale
- tôi muốn nói lên quan điểm của tôi về vấn đề đó

Probably related with:
English Vietnamese
tale
chuyện cổ tích có hậu ; chuyện cổ tích ; chuyện xưa kể lại ; chuyện ; câu chuyê ; câu chuyê ̣ n ; câu chuyện mà thôi ; câu chuyện này ; câu chuyện ; câu truyện ; cậu chuyện ; cổ tích ; mọi chuyện ; số ; truyện kể ; tự trong câu chuyện ; với truyện kể ; đâu ; để kể ; ̣ n ;
tale
chuyện cổ tích có hậu ; chuyện xưa kể lại ; chuyện ; câu chuyê ; câu chuyê ̣ n ; câu chuyện mà thôi ; câu chuyện này ; câu chuyện ; câu truyện ; cậu chuyện ; cổ tích ; số ; thôi ; truyện kể ; tự trong câu chuyện ; với truyện kể ; đâu ; để kể ; ̣ n ; ̣ t câu chuyê ̣ ;

May be synonymous with:
English English
tale; narration; narrative; story
a message that tells the particulars of an act or occurrence or course of events; presented in writing or drama or cinema or as a radio or television program
tale; fib; story; taradiddle; tarradiddle
a trivial lie

May related with:
English Vietnamese
fairy-tale
* danh từ
- chuyện tiên, chuyện thần kỳ
- chuyện bịa, chuyện khó tin
- chuyện tình cờ
- sự tiến bộ thần kỳ
folk-tale
* danh từ
- truyện dân gian
old-wives' tale
* danh từ
- chuyện bà già (chuyện lẩm cẩm mê tín của các bà già)
tale-bearer
-teller)
/'teil,telə/
* danh từ
- người mách lẻo, người bịa đặt chuyện
tale-bearing
-telling)
/'teil,teliɳ/
* danh từ
- sự mách lẻo, sự bịa đặt chuyện
tale-teller
-teller)
/'teil,telə/
* danh từ
- người mách lẻo, người bịa đặt chuyện
tale-telling
-telling)
/'teil,teliɳ/
* danh từ
- sự mách lẻo, sự bịa đặt chuyện
tales
* danh từ
- (pháp lý) danh sách hội thẩm dự khuyết
tattle-tale
- người ba hoa, người bẻm mép; người hay nói chuyện nhảm, người hay nói chuyện tầm phào
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: