English to Vietnamese
Search Query: taking
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
taking
|
* danh từ
- sự cầm, sự lấy, sự chiếm lấy - (số nhiều) tiền thu - (y học) sự lấy (máu) * tính từ - hấp dẫn, quyến rũ, cám dỗ - (thông tục) hay lây, dễ nhiễm, dễ quen =that's taking+ cái ấy dễ quen lắm =a taking disease+ bệnh dễ lây |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
taking
|
bă ; bă ́ ; bước ; bắn ; bắt hết ; bắt lấy ; bắt ; bằng cách chỉ lấy ; bằng ; bệnh viện ; bị rút ; bọn ; bổ ; chiếm lấy ; chiếm ; cho ; cho ̣ n ; chu ; chuyçn ; chuyê ; chôm ; chúng ta lấy ; chăm ; chơi ; chấp hành ; chấp nhận ; chấp ; chịu ; chịu đựng ; chọn lấy ; chở ; chụp lại ; chụp ; coi ; cuộc ; cách ; cùng ; cướp ; cả việc chăm ; cả đi hốt ; cất ; cầm lái ; cầm ; cắn ; cởi ; dem ; dành ; dám lấy ; dâ ̃ n ; dí ; dùng ; dạy ; dần ; dẫn ; dắt ; dọn ; dụng ; dựa ; ghi ; giao ; giành ; giải quyết ; giải ; giữ lại ; giữ ; gánh lấy ; gánh ; góp ; gặp ; hành ; hãm ; hít ; hòng động vào ; hạ ; học ; khi chôm ; khi lấy ; khi ta tháo ; khi ; khi đã tính ; khiến ta ; khiến ; khuyến ; khá ; khách ; kiểm soát ; kiểm ; kéo ; kể về ; liên lụy đến ; lo ; loại ; làm mất ; làm những ; làm thế ; làm việc ; làm ; lâ ; lâ ́ y no ; lâ ́ y no ́ ; lâ ́ y ; lâ ́ y đi ; lâ ́ ; lên ; lôi bọn ; lôi ; lại mang ; lại nói là phải ; lấy mất ; lấy một ; lấy ra ; lấy ; lấy đi ; lợi dụng ; mang ; moi ; mua ; muốn lấy ; muốn ; mình nên tạm thời ; móc ; mượn ; mất hàng ; mất ; mặc ; n ; nghe lời rác ; nghe lời ; nghe ; nghiêm ; nghĩ ; nghỉ ; ngủ ; nh mang ; nh ; nhàn ; nhìn về ; như việc chụp ; như ; nhưng ; nhận lấy ; nhận vụ ; nhận ; nhận được ; nhốt ; nên ; nói chuyện với ; nói về một ; nói về ; nói ; nắm giữ ; nắm ; nếu lấy ; nếu ; o ; phương pháp ; phải chịu ; phải mất ; phải nghỉ ; phải nói ; phải sử ; phải ; phải đưa ; phải đề ; phụ trách ; quan ; quay ; quyết định cho ; quyết định ; ra lệnh cho ; ra ; rinh ; rút ; rước ; rời ; suô ; suốt quá trình chăm ; sẽ dùng ; sẽ dẫn ; sẽ kéo ; sẽ lấy ; sẽ ; sẽ đem ; sẽ đi ; sẽ đưa ; sử dụng ; sử ; sửa chữa ; ta lấy ; ta ; ta đến đích ; tham gia ; tham ; thay ; theo lời ; theo ; thu ; thua ; thách thức ; thách ; tháo ; thêm ; thể ; thống ; thức ghi ; thử ; thực hiện ; thực ; tiến thêm ; tiến ; tiếp nhận ; tiếp ; trừ ; tu ́ c lâ ́ y ; tán ; tìm ; tính ; tính đưa ; tóm ; tóm được ; tôi ; tôi đang lấy ; tưởng ; tạm ; tấn công ; tận ; tập trung vào ; tắm ; tịch thu ; từ ; tự lấy ; tự tay lo ; tự ; uống thêm ; uống ; viết ; việc bước ; việc bổ ; việc chăm ; việc chấp nhận ; việc chở ; việc chụp ; việc cầm ; việc dành ; việc dùng ; việc dẫn ; việc gánh lấy ; việc lấy ; việc sử ; việc tiếp ; việc ; việc đánh giá ; việc đưa ; vui ; và nâng ; và ; vì ; vì đưa ; vả ; vẫn uống ; về sử dụng ; về ; xoá ; xuống ; xách ; y ; yểm ; áp dụng ; ôm ; đang chở ; đang làm ; đang lấy ; đang lấy đi ; đang mang ; đang muốn ; đang nói ; đang phụ ; đang rõ ; đang ; đang đưa ; đang đẩy ; đc ; đem theo ; đem về cho ; đem ; đi theo ; đi ; đoạt ; đánh ; đáp trả ; đã bảo ; đã chăm ; đã dành ; đã giết ; đã khiến ; đã lấy ; đã nhơn ; đã nhận ; đã sử ; đã uống ; đã ; đòi ; đó lấy mất ; đón nhận ; đưa những thứ ; đưa ra ; đưa ; đường ; được chăm ; được chủng ; được ; đẩy ; đến đón ; đến đưa ; để chăm ; để chụp ; để ; định lái ; định mang ; định ; định đưa ; định đổ tội ; đụng đến ; đứng trên cát ; ̀ lâ ́ y ; ̀ n ; ́ y ; ̃ ; ̃ đưa ; ̉ nh ;
|
|
taking
|
bï ; bă ; bă ́ ; bước ; bắn ; bắt hết ; bắt lấy ; bắt ; bằng cách chỉ lấy ; bằng ; bị rút ; bổ ; c lâ ́ y ; chiếm lấy ; chiếm ; cho ; cho ̣ n ; chu ; chôm ; chúng ta lấy ; chăm ; chơi ; chấp hành ; chấp nhận ; chấp ; chịu ; chịu đựng ; chọn lấy ; chở ; chụp lại ; chụp ; coi ; cuộc ; cách ; có nhận ; cùng ; cướp ; cả việc chăm ; cả đi hốt ; cất ; cầm lái ; cầm ; cắn ; cởi ; dem ; du ; dành ; dám lấy ; dâ ; dâ ̃ n ; dí ; dùng ; dạy ; dần ; dẫn ; dắt ; dọn ; dụng ; dựa ; ghi ; giao ; giành ; giải quyết ; giải ; giữ lại ; giữ ; gánh lấy ; gánh ; góp ; gặp ; hành ; hãm ; hít ; hòng động vào ; hạ ; học ; khi chôm ; khi lấy ; khi ta tháo ; khi ; khi đã tính ; khiến ta ; khiến ; khuyến ; khá ; khách ; kiểm soát ; kiểm ; kéo ; kể về ; liên lụy đến ; lo ; loại ; làm mất ; làm những ; làm thế ; làm việc ; làm ; lâ ; lâ ́ y no ; lâ ́ y no ́ ; lâ ́ y ; lâ ́ y đi ; lâ ́ ; lên ; lôi bọn ; lôi ; lại mang ; lại nói là phải ; lấy mất ; lấy một ; lấy ra ; lấy ; lấy đi ; lợi dụng ; mang ; moi ; mua ; muốn lấy ; muốn ; mà ; mình nên tạm thời ; móc ; mượn ; mất hàng ; mất ; mặc ; nghe lời rác ; nghe lời ; nghe ; nghiêm ; nghĩ ; nghỉ ; ngủ ; nh mang ; nh ; nhàn ; nhâ ; nhìn về ; như việc chụp ; như ; nhưng ; nhận lấy ; nhận vụ ; nhận ; nhận được ; nhốt ; những ; nói chuyện với ; nói về một ; nói về ; nói ; nắm giữ ; nắm ; nếu lấy ; nếu ; o ; phương pháp ; phải chịu ; phải mất ; phải nghỉ ; phải nói ; phải sử ; phải ; phải đưa ; phải đề ; phụ trách ; quan ; quay ; quyết định cho ; quyết định ; ra ; rinh ; rút ; rước ; rời ; suô ; suốt quá trình chăm ; sẽ dùng ; sẽ dẫn ; sẽ kéo ; sẽ ; sẽ đem ; sẽ đi ; sẽ đưa ; sử dụng ; sử ; sửa chữa ; ta lấy ; ta ; ta đến đích ; tham gia ; tham ; thay ; theo lời ; theo ; thu ; thua ; thách thức ; thách ; tháo ; thể ; thống ; thức ghi ; thử ; thực hiện ; thực ; tiến thêm ; tiến ; tiếp nhận ; tiếp ; toà có ; toà ; trừ ; tán ; tìm ; tính ; tính đưa ; tóm ; tóm được ; tôi ; tôi đang lấy ; tưởng ; tạm ; tấn công ; tận ; tập trung vào ; tắm ; tịch thu ; từ ; tự lấy ; tự tay lo ; tự ; uống thêm ; uống ; viết ; việc bước ; việc bắt ; việc bổ ; việc chăm ; việc chấp nhận ; việc chở ; việc chụp ; việc cầm ; việc dành ; việc dùng ; việc dẫn ; việc gánh lấy ; việc lấy ; việc sử ; việc tiếp ; việc ; việc đánh giá ; việc đưa ; vui ; và nâng ; vì đưa ; vơ ; vẫn uống ; về sử dụng ; về ; xoá ; xách ; yếu ; yểm ; áp dụng ; ôm ; đa ; đang chở ; đang làm ; đang lấy ; đang lấy đi ; đang mang ; đang muốn ; đang nói ; đang phụ ; đang rõ ; đang ; đang đưa ; đang đẩy ; đc ; đem theo ; đem về cho ; đem ; đi theo ; đi ; đoạt ; đáp trả ; đã bảo ; đã chăm ; đã dành ; đã giết ; đã khiến ; đã lấy ; đã nhơn ; đã nhận ; đã sử ; đã uống ; đã ; đòi ; đó lấy mất ; đưa những thứ ; đưa ra ; đưa ; đường ; được chăm ; được chủng ; được ; đẩy ; đến đón ; đến đưa ; để chăm ; để chụp ; để ; định lái ; định mang ; định ; định đưa ; định đổ tội ; đụng đến ; đứng trên cát ; ̀ lâ ́ y ; ́ c lâ ́ y ; ̃ đưa ; ̉ nh ; ̣ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
taking; pickings
|
the act of someone who picks up or takes something
|
|
taking; fetching; winning
|
very attractive; capturing interest
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
leave-taking
|
* danh từ
- buổi tiễn đưa, buổi tiễn biệt |
|
snuff-taking
|
* danh từ
- sự hít thuốc |
|
taking
|
* danh từ
- sự cầm, sự lấy, sự chiếm lấy - (số nhiều) tiền thu - (y học) sự lấy (máu) * tính từ - hấp dẫn, quyến rũ, cám dỗ - (thông tục) hay lây, dễ nhiễm, dễ quen =that's taking+ cái ấy dễ quen lắm =a taking disease+ bệnh dễ lây |
|
taking-in
|
* danh từ
- sự giảm bớt, sự thu nhỏ |
|
taking-off
|
* danh từ
- đà giậm nhảy, đà - (hàng không) sự cất cánh |
|
stock-taking
|
* danh từ
- sự kiểm kê (hàng hoá ) - sự kiểm điểm lại xem xét lại vị trí, nguồn lực của mình |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
