English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: take

Best translation match:
English Vietnamese
take
* danh từ
- sự cầm, sự nắm, sự lấy
- chầu, mẻ (số lượng săn được, câu được, bắt được)
=a great take of fish+ mẻ cá lớn
- tiền thu (trong buổi hoà nhạc, diễn kịch)
- (điện ảnh) cảnh quay (vào phim)
* ngoại động từ took; taken
- cầm, nắm, giữ
=to take something in one's hand+ cầm vật gì trong tay
=to take someone by the throat+ nắm cổ ai
- bắt, chiếm
=to be taken in the act+ bị bắt quả tang
=to take a fortress+ chiếm một pháo đài
- lấy, lấy đi, lấy ra, rút ra, trích ra
=if you take 5 from 12 you have 7 left+ lấy 12 trừ 5, anh sẽ còn lại 7
- mang, mang theo, đem, đem theo
=you must take your raincoat+ anh phải mang theo áo mưa
=take this letter to the post+ hãy mang bức thư này ra nhà bưu điện
- đưa, dẫn, dắt
=I'll take the children for a walk+ tôi sẽ dẫn bọn trẻ con đi chơi
=the tram will take you there in ten minutes+ xe điện sẽ đưa anh đến đó trong mười phút
- đi, theo
=to take a bus+ đi xe buýt
=we must have taken the wrong road+ hẳn là chúng tôi đi lầm đường
- thuê, mướn, mua
=to take a ticket+ mua vé
=to take a house+ thuê một căn nhà
- ăn, uống, dùng
=will you take tea or coffee?+ anh uống (dùng) trà hay cà phê?
=to take breakfast+ ăn sáng, ăn điểm tâm
=to take 39 in boot+ đi giày số 39
- ghi, chép, chụp
=to take notes+ ghi chép
=to have one's photograph taken+ để cho ai chụp ảnh
- làm, thực hiện, thi hành
=to take a journey+ làm một cuộc du lịch
=to take a bath+ đi tắm
- lợi dụng, nắm
=to take the opportunity+ lợi dụng cơ hội, nắm lấy cơ hội
=to take advantage of+ lợi dụng
- bị, mắc, nhiễm
=to take cold+ bị cảm lạnh, bị nhiễm lạnh
=to be taken ill+ bị ốm
- coi như, cho là, xem như, lấy làm, hiểu là, cảm thấy
=to take a joke in earnest+ coi đùa làm thật
=do you take my meaning?+ anh có hiểu ý tôi không?
- đòi hỏi, cần có, yêu cầu, phải
=it would take a strong man to move it+ phải có một người khoẻ mới chuyển nổi cái này đi
=it does not take more than two minutes to do it+ làm cái đó không (đòi hỏi) mất quá hai phút
- chịu, chịu đựng, tiếp, nhận
=to take a beating+ chịu một trận đòn
=enemy troops took many casualties+ quân địch bị tiêu diệt nhiều
=to take all the responsibility+ chịu (nhận) hết trách nhiệm
- được, đoạt; thu được
=to take a first prize in...+ được giải nhất về...
=to take a degree at the university+ tốt nghiệp đại học
- chứa được, đựng
=the car can't take more than six+ chiếc xe không chứa được quá sáu người
- mua thường xuyên, mua dài hạn (báo, tạp chí...)
=the "Times" is the only paper he takes+ tờ " Thời báo" là tờ báo độc nhất anh ấy mua dài hạn
- quyến rũ, hấp dẫn, lôi cuốn
=to be taken with+ bị lôi cuốn, bị quyến rũ, say mê, say đắm
- vượt qua, đi tới, nhảy vào; trốn tránh ở
=to take an obstacle+ vượt qua một điều trở ngại, vượt qua một vật chướng ngại
=the thoroughbred takes the hedge with greatest ease+ con ngựa nòi vượt qua hàng rào một cách hết sức dễ dàng
=to take the water+ nhảy xuống nước
=the bandits had taken the forest+ bọn cướp đã trốn vào rừng
* nội động từ
- bắt, bén (lửa); ngấm, có hiệu lực (thuốc)
=the medicine did not take+ thuốc không có hiệu lực
- ăn ảnh
=she does not take well+ cô ta không ăn ảnh lắm
- thành công, được ưa thích
=his second play took even more than the first+ vở kịch thứ hai của ông ta còn thành công hơn cả vở kịch thứ nhất
!to take after
- giống
=he takes after his uncle+ nó giống ông chú nó
!to take along
- mang theo, đem theo
=I'll take that book along with me+ tôi sẽ mang theo cuốn sách này với tôi
!to take aside
- kéo ra một chỗ, đưa ra một chỗ để nói riêng
!to take away
- mang đi, lấy đi, đem đi, cất đi
!to take back
- lấy lại, mang về, đem về
=to take back one's words+ nói lại, rút lui ý kiến
!to take down
- tháo xuống, bỏ xuống, hạ xuống
- tháo ra, dỡ ra
- ghi chép
- làm nhục, sỉ nhục
- nuốt khó khăn
!to take from
- giảm bớt, làm yếu
!to take in
- mời vào, đưa vào, dẫn vào, đem vào (người đàn bà mình sẽ ngồi cạnh ở bàn tiệc)
- tiếp đón; nhận cho ở trọ
=to take in lodgers+ nhận khách trọ
- thu nhận, nhận nuôi
=to take in an orphan+ nhận nuôi một trẻ mồ côi
- mua dài hạn (báo chí...)
- nhận (công việc) về nhà làm
=to take in sewing+ nhận đồ khâu về nhà làm
- thu nhỏ, làm hẹp lại
=to take in a dress+ khâu hẹp cái áo
- gồm có, bao gồm
- hiểu, nắm được, đánh giá đúng
=to take in a situation+ nắm được tình hình
- vội tin, nhắm mắt mà tin
=to take in a statement+ nhắm mắt mà tin một bản tuyên bố
- lừa phỉnh, lừa gạt, cho vào tròng, cho vào bẫy
!to take into
- đưa vào, để vào, đem vào
=to take someone into one's confidence+ thổ lộ chuyện riêng với ai
=to take it into one's head (mind)+ có ý nghĩ, có ý định
!to take off
- bỏ (mũ), cởi (quần áo); giật ra, lấy đi, cuốn đi
=to take off one's hat to somebody+ thán phục ai
- dẫn đi, đưa đi, tiễn đưa (ai)
=to take oneself off+ ra đi, bỏ đi
- nhổ đi, xoá bỏ, làm mất tích
- nuốt chửng, nốc, húp sạch
- bớt, giảm (giá...)
- bắt chước; nhại, giễu
- (thể dục,thể thao) giậm nhảy
- (hàng không) cất cánh
!to take on
- đảm nhiệm, nhận làm, gách vác
=to take on extra work+ nhận làm việc thêm (việc ngoài giờ)
=to take on responsibilities+ đảm nhận trách nhiệm
- nhận đánh cuộc, nhận lời thách đố
=to take someone on at billiards+ nhận đấu bi a với ai
=to take on a bet+ nhận đánh cuộc
- nhận vào làm, thuê, mướn (người làm...)
- dẫn đi tiếp
- (thông tục) choáng váng, xúc động mạnh, bị kích thích; làm hoảng lên
!to take out
- đưa ra, dẫn ra ngoài
- lấy ra, rút ra; xoá sạch, tẩy sạch, làm mất đi
=to take out a stain+ xoá sạch một vết bẩn
=to take it out of+ rút hết sức lực (của ai), làm (ai) mệt lử; trả thù (ai)
- nhận được, được cấp, được phát (bằng, giấy phép, giấy đăng ký...)
- nhận (cái gì...) để bù vào; nhận số lượng tương đương để bù vào
=as he could not get paid he took it out in goods+ vì nó không lấy được tiền nên phải lấy hàng bù vào
!to take over
- chuyển, chở, đưa, dẫn qua (đường, sông...)
- tiếp quản, kế tục, nổi nghiệp, tiếp tục
=we take over Hanoi in 1954+ chúng ta tiếp quản Hà nội năm 1954
=to take over the watch+ thay (đổi) phiên gác
!to take to
- dùng đến, nhờ cậy đến, cần đến
=the ship was sinking and they had to take to the boats+ tàu bị chìm và họ phải dùng đến thuyền
- chạy trốn, trốn tránh
=to take to flight+ bỏ chạy, rút chạy
=to take to the mountain+ trốn vào núi
- bắt đầu ham thích, bắt đầu say mê, tập, nhiễm
=to take to drinking+ bắt đầu nghiện rượu
=to take to bad habits+ nhiễm những thói xấu
=to take to chemistry+ ham thích hoá học
- có cảm tình, ưa, mến
=the baby takes to her murse at once+ đứa bé mến ngay người vú
=to take to the streets+ xuống đường (biểu tình, tuần hành...)
!to take up
- nhặt, cầm lên, lượm lên; đưa lên, dẫn lên, mang lên
- cho (hành khách) lên (ô tô, xe lửa)
=the car stops to take up passengers+ xe đỗ lại cho hành khách lên, xe đỗ lại lấy khách
- tiếp tục (một công việc bỏ dở...)
- chọn (một nghề); đảm nhiệm, gánh vác (một công việc)
- thu hút, choán, chiếm (thời gian, tâm trí...)
- hút, thấm
=sponges take up water+ bọt biển thấm (hút) nước
- bắt giữ, tóm
=he was taken up by the police+ nó bị công an bắt giữ
- (thông tục) la rầy, quở mắng, trách móc
- ngắt lời (ai...)
- đề cập đến, xét đến, bàn đến (một vấn đề)
- hiểu
=to take up someone's idea+ hiểu ý ai
- nhận, áp dụng
=to take up a bet+ nhận đánh cuộc
=to take up a challenge+ nhận lời thách
=to take up a method+ áp dụng một phương pháp
- móc lên (một mũi đan tuột...)
=to take up a dropped stitch+ móc lên một mũi đan tuột
- vặn chặt (chỗ jơ); căng (dây cáp)
!to take up with
- kết giao với, giao thiệp với, đi lại với, thân thiết với, chơi bời với
!to take aim
- (xem) aim
!to take one's chance
- (xem) chance
!to take earth
- chui xuống lỗ (đen & bóng)
!to take one's life in one's hand
- liều mạng

Probably related with:
English Vietnamese
take
a ̉ nh ; anh chăm ; anh cứ ; anh em ; anh giữ ; anh hãy ; anh lấy ; anh mang ; anh sẽ nhận được ; anh sẽ ; anh ta cần ; anh ; anh đem ; anh đi ; bao ; bay ; bi ; biết ; bo ; bo ̉ ; buông ; bà ; bàn ; bác giữ ; bây giờ ; bình t ; bình ; bóc ; bă ; bă ́ ; bươ ; bước ; bảo vệ ; bảo ; bất cứ ; bắn ; bắt dẫn ; bắt lấy ; bắt ; bắt đem cho ; bắt đem ; bắt đi ; bắt được ; bằng ; bế ; bọn yankee có ; bọn yankee ; bỏ chỗ ; bỏ cái ; bỏ qua ; bỏ ra ; bỏ ; bốc ; bồng ; bổ ; bớt chút ; c § m ; canh ; chi ; chi ̣ ; chia ; chiếc ; chiếm giữ ; chiếm lại ; chiếm lấy ; chiếm ; chiếm đoạt ; chiếm được ; cho anh cơ ; cho bo ; cho mày ; cho nên ; cho nó coi ; cho nó ; cho thần ; cho vào ; cho vô ; cho xe ; cho ; cho đã ; chuyển ; chuẩn ; cháu cứ nghỉ ; chãm soìc ; chê ; chích ; chôm ; chú ; chúng có ; chúng ta cùng ; chúng ta giải ; chúng ta sẽ ; chúng ; chúng đem ; chút ; chăm sóc ; chăm ; chơi bă ; chơi hàng ; chơi nào ; chơi ; chạy cẩn ; chạy thử ; chạy trốn ; chạy ; chấp nhận ; chấp ; chầm ; chậm ; chận ; chắc ; chế ; chỉ chụp ; chỉ cần trích ra ; chỉ cần tìm ; chỉ lấy ; chỉ mất ; chỉ tốn ; chỉ ; chỉ đưa ; chịu cầm ; chịu hết ; chịu lấy ; chịu nổi ; chịu ; chịu được ; chịu đến ; chịu đựng ; chọc ; chọn làm ; chọn ra ; chọn ; chọn đi ; chọn được ; chống lại ; chống ; chỗ ; chớp lấy ; chở ; chụp lại ; chụp ; chụp được ; chủ ; chừng nào ; chữa ; coi là ; coi ; coi đây ; cole ; con muốn mẹ dùng ; con đi lấy ; cuộc ; các ; cám ; câ ; câ ̀ m lâ ; câ ̀ m ; câ ̀ n ; câ ̣ ; cân ; câu đi ; còn như ; còn ; có dùng ; có hành ; có hút ; có lấy ; có nhận ; có thể giữ ; có thể lấy ; có thể mất ; có thể thấy ; có thể xem ; có thể ; có thực ; có uống ; có ; có ôm ; có đi ; có đưa ; có được ; cô có muốn lấy ; cô có thể cầm ; cô cứ cầm ; cô lấy ; cô ; cùng người ; cùng ; cùng đi ; cúng ta sẽ mang ; cũng hãy ; cũng đang để ; cơ cất ; cơ ; cư ; cư ́ lâ ́ y đi ; cư ́ ; cưới lấy ; cưới ; cướp lại ; cướp mất ; cướp ; cướp đi ; cướp được ; cưỡi ; cạo ; cảm nhận ; cảm ; cản ; cất khỏi ; cất lấy ; cất ; cầm chỗ ; cầm lấy từ ; cầm lấy ; cầm ; cầm đi ; cần có ; cần dùng ; cần lấy ; cần phải ra ; cần phải ; cần thiết phải có ; cần thêm ; cần tới ; cần ; cần đến ; cẩm lấy ; cẩn ; cậu bé ; cậu bắt ; cậu ; cậu đem ; cậu đưa ; cắt ; cở ; cởi bỏ ; cởi ; của cậu ; của ; cứ bình ; cứ coi ; cứ lo ; cứ làm ; cứ lấy ; cứ lấy đi ; cứ mang ; cứ xin ; cứ ; cứu ; di du ; diễn ; diệt ; du ; du ̀ ng ; du ̀ ; dành chút ; dành làm ; dành ra ; dành ; dâ ; dâ ̃ ; dùng ; dạo ; dạy ; dẫn bọn ; dẫn dắt ; dẫn lối cho ; dẫn theo ; dẫn ; dẫn đường ; dẫn đầu ; dắt ; dẹp ; dọn ; dỡ ; dụ ; dụng ; dừng lại ; dự ; dựa ; em lấy ; em ; ghi lại ; ghi nhận ; ghi nhớ ; ghi ; giao ; giu ̃ ; giành lấy ; giành ; giã ; giúp tôi mang ; giúp ; giư ; giư ̃ lâ ; giư ̃ ; giải quyết ; giải ; giết hết ; giết ; giới thiệu ; giờ hãy cầm ; giờ hãy đưa ; giữ lấy ; giữ ; gác ; gánh chịu ; gánh ; gì kiếm được ; gìn giữ ; gạch tên ; gặp ; gọi mọi ; gọi ; gởi ; gỡ hết ; gỡ ; gỡ được đồng ; ha ; ha ̀ ; ha ̃ y mang nga ; ha ̃ y mang ; ha ̃ y đê ; ha ̃ y đê ̉ ; ha ̃ y đưa ; ha ̃ ; hay lấy ; hay ; hiểu ; hiệu quả ; hiệu ; hoàn ; huy ; hài ; hành ; hãy anh ; hãy bảo ; hãy bắt cho ; hãy bắt ; hãy cho ; hãy chuẩn ; hãy chăm ; hãy chấp nhận ; hãy chọn lấy ; hãy chọn ; hãy chụp ; hãy coi ; hãy cùng nhìn đến ; hãy cùng ; hãy cất bỏ ; hãy cầm lấy ; hãy cầm ; hãy cẩn ; hãy cởi ; hãy cứ ; hãy dành ra ; hãy dành ; hãy dùng ; hãy dẫn ; hãy giữ ; hãy gỡ ; hãy kiểm ; hãy lo ; hãy làm ; hãy lấy ; hãy lột ; hãy mang theo ; hãy mang ; hãy mau đem ; hãy mua ; hãy nghe ; hãy nghỉ ; hãy nhìn ; hãy nhận lấy ; hãy nhận ; hãy nhớ lấy ; hãy nhớ ; hãy nên ; hãy nói ; hãy nắm lấy ; hãy rút ; hãy sai ; hãy theo lối ; hãy tháo ; hãy thử ; hãy tiếp ; hãy tiếp đón ; hãy tỉa ; hãy tới đó thuê ; hãy tự ; hãy xem ; hãy ; hãy đem theo mình ; hãy đem ; hãy đi ; hãy đưa ; hãy đến nhận ; hãy để ; hít ; hô ; hút ; hưởng ; hạ bệ ; hạ ; hạ được ; hắn chú ; hết ; họ có ; họ ; học ; hốt ; hồi ; hộ ; hợp ; i ma ́ i ; i ma ́ ; kham nỗi ; khiến ; khoác ; không chấp nhận ; không có ; không cần ; không di ; không di ́ ; không gian ; không mang ; không phải là ; không phải ; không sử dụng ; không tham ; không thể cầm ; không ; không định làm ; khớp ; kiếm ; kiếm được ; kiểm tra ; kiểm ; kiện cần ; kiện ; kéo dài bao nhiêu ; kéo dài ; kéo ; kêu ; kể ; kịp chiếm ; kịp làm ; la ̀ m ; la ̀ m ơn bo ; lao ; leo ; liều ; liễu ; liệu ; lo cho ; lo liệu cho ; lo ; loại bỏ ; loại ; luôn chăm ; luôn giữ ; luôn làm ; luôn ; luôn đặt ; là bắt ; là cần ; là dùng ; là mất ; làm cho ; làm có ; làm giúp ; làm gì ; làm mất ; làm mất đi lợi ; làm như ; làm phần việc ; làm ra ; làm theo ; làm thử ; làm vậy ; làm xét ; làm ; làm ô ; làm ơn đưa ; lái xe mất ; lái ; lâ ; lâ ̀ ; lâ ́ y mâ ; lâ ́ y mâ ́ ; lâ ́ y ; lâ ́ ; lãnh ; lãnh đòn ; lãy ; lên ; lí giải cho ; lôi cậu ; lôi ; lùi ; lượt ; lạ ; lại cho ; lại chọn ; lại chụp ; lại có ; lại cầm ; lại lấy ; lại mất ; lại uống ; lại ; lại đây chăm ; lại đưa ; lấy bất cứ ; lấy bớt ; lấy chi hết ; lấy cho ; lấy chỗ ; lấy cuộc ; lấy cái này đi ; lấy cái ; lấy cắp ; lấy của ; lấy hết ; lấy lại ; lấy mạng ; lấy mất ; lấy những ; lấy nó ; lấy ra ; lấy theo ; lấy xe ; lấy ; lấy đi ; lấy được của anh ; lấy được tự cuộc ; lấy được ; lấy đồng ; lần quay ; lần ; lẫy ; lập tức lôi ; lắng ; lễ mà ; lễ ; lột ; lời ; lợi dụng ; m ; ma ́ i ; ma ́ ; mang con cá ; mang lại cho ; mang theo ; mang trạng ; mang trả ; mang về ; mang ; mang ít ; mang đi ; mang được ; mang đến ; mau bắt ; mau ; mau đón ; moi ; mua lại ; mua ; muốn cho ; muốn lấy ; muốn thử ; muốn ; muốn ăn ; muốn đánh ; mà giữ ; mà đem ; mày đem ; mâ ; mình ra ; mình ; móc ; mưu ; mượn ; mất chừng ; mất có ; mất của ; mất khoảng ; mất tới ; mất từ ; mất ; mất đến ; mặc ; mẹ ; mọc ; mọi việc ; mọi ; mỗi đứa ; mời ; mở ; n du ; n lâ ́ y đi ; n mang ; n tư ; n tư ̣ ; n ; ngay ; ngh ; nghe cuộc gọi ; nghe ; nghi ̃ ; nghiêm ; nghiên ; nghĩ như ; nghĩ ; nghĩ đến ; nghệ ; nghỉ phép ; nghỉ ; nghịch ; ngon ; ngăn ; ngươi hãy ; ngươi hãy đem ; ngươi sẽ lấy ; ngươi đem ; ngả ; ngậm ; ngắm ; ngồi làm ; ngồi nghĩ ; ngồi vào ; ngồi ; ngộ ra ; ngủ ; nh ; nhanh đưa ; nhau hạ ; nhi ; nháp ; nhâ ; nhâ ̣ n lâ ; nhâ ̣ n ; nhân cơ ; nhé ; nhìn cho ; nhìn ; nhúng ; như ; nhấc ; nhấn ; nhận cuộc gọi ; nhận giúp ; nhận lãnh ; nhận lại ; nhận lấy ; nhận lời ; nhận nuôi ; nhận này ; nhận nó ; nhận ra ; nhận sự ; nhận vơ ; nhận ; nhận được ; nhập vào ; nhập ; nhắm ; nhặt ; nhốt ; nhổ ; nhớ bảo ; nhớ chụp ; nhớ cẩn ; nhớ lấy ; nhớ ; nhớ đem ; nuôi ; nuốt ; này dùng ; này mất ; này sẽ ; này ; nâng ; nên bỏ ; nên cho ; nên chú ; nên coi ; nên có ; nên dành ; nên loại ; nên mang ; nên nghỉ ; nên tấn ; nên ; nên ôm bây giờ ; nên đưa ; nó cất ; nó làm ; nó ; nó đón ; nói quyết ; nói ; nói đến ; nóng ; nắm bắt ; nắm cần ; nắm giữ ; nắm lấy nó đi ; nắm lấy ; nắm quyền quản lý ; nắm ; nắm được ; nếm ; nện ; nốc ; nộp ; nữa ; phan ứng ; phá ; phép mang ; phép ; phòng nó ; phó ; phải bước ; phải bắt ; phải chăm ; phải chịu ; phải chọn ; phải chờ ; phải có ; phải cướp lại ; phải cần ; phải cẩn ; phải cố ; phải dùng ; phải giấu ; phải gặp ; phải lo ; phải là ; phải làm ; phải lấy ; phải mang ; phải mua ; phải mất ; phải nghe ; phải nhận ; phải trả ; phải tốn ; phải tự ; phải uống ; phải ; phải đem ; phải đi giải ; phải đi ; phải đưa ; phải để ; phần ; phục ; qua ; quan ; quay lần ; quay ; quyết ; quyết định ; quá ; quét ; quẹo ; ra ; ra đi với ; ra đi ; ra đòn ; re ; re ̃ ; rinh ; ráng ; rút ra ; rút ; rước ; rẽ phải ; rẽ ; rồi đưa ; rời ; rủ cả ; rủ ; rứt ; rửa ; sao ; se ̃ dâ ̃ n ; se ̃ lâ ́ y ; se ̃ ; suy ; sánh ; sẽ bắt ; sẽ chia ; sẽ chiếm ; sẽ cho ; sẽ chăm ; sẽ chơi ; sẽ chọn ; sẽ chở ; sẽ có ; sẽ có được ; sẽ cưới ; sẽ giúp ; sẽ giữ ; sẽ hạ ; sẽ làm nghiêm ; sẽ lên ; sẽ lấy ; sẽ mang ; sẽ mất ; sẽ nhận ; sẽ nhẹ ; sẽ nói cho ; sẽ nói ; sẽ quét ; sẽ rút ; sẽ theo ; sẽ trích ra ; sẽ uống ; sẽ xem ; sẽ ; sẽ ôm ; sẽ đem ; sẽ đi ; sẽ đưa ; sẽ đập ; sẽ đặt ; sẽ ở lại ; sống ; sớm ; sở ; sợi ; sử dụng ; sử ; ta cần ; ta hãy ; ta lấy ; ta sẽ đoạt ; ta xem xét đến ; ta ; ta để ; tay lấy ; tham ; thay cho ; thay ; thay đổi ; theo kịp ; theo ; thi ; thu giữ ; thu nhâ ; thu nhận ; thu nhận được ; thu phục ; thu ; thuê ; thà ; thách ; thánh ; tháo gỡ ; tháo ; thê ; thêm ; thì câu đi ; thì hãy ; thì lấy ; thí ; thích ; thôi ; thả ; thấy ; thắng ; thẻo ; thế ; thế đưa ; thề ; thể bắt ; thể cầm ; thể dùng ; thể giữ ; thể gặp phải ; thể làm ; thể lấy ; thể mang ; thể mất ; thể thấy ; thể tự ; thể ; thể đi ; thể đưa ; thở ; thủ tiêu ; thử lấy ; thử qua ; thử ; thực ; ti ; tin ; tiêu diệt ; tiến hành ; tiến ; tiếp dẫn ; tiếp nhận trông coi ; tiếp nhận ; tiếp quản ; tiếp tục ; tiếp ; tiện mang ; tra tâ ; tra ; tranh thủ ; trao tính ; triển ; triệt ; tro ; trích ra ; trích ; trói ; trông ; trút ; trả lời ; trả nó lại cho ; trả ; trốn ; trộn ; trừ ; trữ ; trực chỉ ; tách ; tâ ; tâ ̣ ; tè ; të ; tìm chỗ ; tìm các ; tìm kiếm ; tìm lấy ; tìm thấy ; tìm ; tính luôn ; tính tiền ; tính ; tóm lấy ; tóm ; tóm được ; tôi có ; tôi cần ; tôi lấy ; tôi sẽ đưa ; tôi thu ; tôi ; tôi đem nó ; tôi đi ; tăng ; tư ; tước bỏ ; tước ; tước đi ; tước đoạt ; tưởng ; tại hạ ; tạm chỗ ; tạm ; tạo ; tạo được ; tấn ; tẩy ; tận dụng ; tận hưởng ; tận ; tập ; tắm ; tặng anh ; tỉa ; tốn ; tống ; tồn ; tới chỗ ; tới ; tờ ; từ ; từ đó lấy ; tự bắt lấy ; tự cho ; tự chăm ; tự chịu ; tự chụp ; tự mình ; tự nhận ; tự nắm lấy ; tự ; tự đoạt lấy cho ; uống kết ; uống viên ; uống ; va ; việc lấy ; việc ; và lấy ; và ; và đem ; vào lấy ; vào ; vác ; vâng ; ví dụ ; vô cùng ; vận dụng ; vật ; vậy hãy cỡi ; vậy thì cứ dùng ; vậy thì hãy uống ; vậy ; vậy đưa ; về ; vị hãy ; vội ; vớt ; vứt ; vừa ; xe ; xem nó ; xem qua ; xem xét ; xem ; xin chịu ; xin hãy nhận ; xin hãy ; xin hãy đem ; xin mời lấy ; xin nghỉ ; xin người hãy nhận lấy ; xin rút ; xin ; xiết ; xoay ; xong ; xách cái ; xét ; xóa ; xư ̉ ly ; xư ̉ ly ́ ; xưng ; xử lý ; xử ; y ; § m ; à ; áp dụng ; áp giải ; ê ; ôm ; ông cứ ; ông ; ông đưa ; ăn cắp ; ăn ; đang dẫn ; đang tìm ; đang để ; đem bảo ; đem bỏ ; đem theo ; đem trả ; đem ; đem đứa ; đeo ; đi bắt ; đi chuyến ; đi chỗ ; đi coi ; đi cùng ; đi cưới ; đi du ; đi làm ; đi lâ ; đi lên ; đi lại ; đi lấy ; đi lỗi ; đi nghĩ ; đi nhanh ; đi nữa ; đi qua ; đi theo ; đi thẳng tới ; đi với ; đi xe ; đi ; đi đón ; đi được ; điều ; đo ; đoán ; đoạt lấy ; đoạt ; đoạt được ; đuổi ; đá ; đánh cắp ; đánh ; đáp ; đây lấy ; đây ; đã bỏ ; đã dùng ; đã gặp ; đã lãnh ; đã lấy ; đã nhận nuôi ; đã nhận ; đã phải ; đã thấy ; đã trừ ; đã uống ; đã xử ; đè ; đèn ; đê ; đê ̉ ; đòi lại ; đòi thêm ; đòi ; đó có thể mất ; đó kiểm ; đó đón ; đón nhận ; đón ; đùng ; đúng ; đúp ; đút ; đưa anh ; đưa bà ; đưa cho ; đưa cô ; đưa nó cho ; đưa ra ; đưa ; đưa ông ; đưa đến ; được bắt ; được chiếm ; được chụp ; được cơ ; được dẫn ; được giải ; được giết ; được làm gì ; được làm ; được lấy ; được nghỉ ; được nhận ; được phép nhận ; được vào ; được xem ; được ; được ăn ; được đem ; được đưa ; đại ; đảm nhận ; đấy ; đầu anh ; đẩy ; đập ; đặt cược ; đặt gánh ; đặt ; đến chỗ phòng tắm ; đến mà lấy ; đến ngay ; đến thu ; đến ; đến đó chiếm ; đến đón ; đề ; để bắt ; để cho ; để chúng tôi yên được ; để chăm ; để giành ; để giúp ; để lấy ; để trả ; để tâm ; để tóm ; để tôi ; để xử ; để ; để ý ; để đưa ; định làm ; định lấy ; định ; đối phó ; đối ; đồng ; đỗ ; đỡ cậu ; đỡ lấy ; đỡ ; đụng tới ; đứng ; đừng có lo ; đừng có lôi ; đừng cất ; đừng làm ; đừng ; ơn lấy ; ơn đưa ; ̀ m ; ̀ mang ; ̀ nhâ ̣ n ; ́ du ; ́ n ; ́ se ̃ ; ́ y ; ́ ; ̃ chi ; ̃ chăm ; ̃ câ ; ̃ câ ̀ ; ̃ dâ ̃ n ; ̃ dâ ̃ ; ̃ giâ ̣ t lâ ́ y ; ̃ lâ ; ̃ mang ; ̃ mâ ; ̃ mâ ́ ; ̃ nhâ ; ̃ nhâ ̣ ; ̃ y lâ ; ̃ y ; ̃ ; ̃ đem ; ̃ đi kiê ; ̃ đo ; ̃ đưa câ ; ̃ đưa ; ̉ bo ; ̉ bo ̉ ; ̉ nh ; ̉ thu ; ̉ ; ̉ đưa ; ̣ bo ; ̣ n du ; ̣ n lâ ́ y đi ; ̣ n mang ; ̣ n ; ấy chọn ; ấy sẽ ôm ; ấy đi ; ẳm ; ổn ; ờ ; ở ; ứng dụng ;
take
anh chăm ; anh cứ ; anh giữ ; anh hãy ; anh lấy ; anh mang ; anh sẽ nhận được ; anh ta cần ; anh ; anh đem ; anh đi ; bao ; bay ; bi ; bi ̀ ; biết ; bo ; bo ̉ ; buông ; bà ; bàn ; bác giữ ; bây giờ ; bình t ; bình ; bóc ; bă ; bă ́ ; bươ ; bước ; bảo vệ ; bảo ; bất cứ ; bắn ; bắt dẫn ; bắt lấy ; bắt ; bắt đem cho ; bắt đem ; bắt đi ; bắt được ; bằng ; bế ; bọn yankee có ; bọn yankee ; bỏ chỗ ; bỏ cái ; bỏ qua ; bỏ ra ; bỏ ; bốc ; bồng ; bổ lại ; bổ ; bớt chút ; c § m ; can ; canh ; chi ; chi ̣ se ̃ ; chi ̣ ; chia ; chiếc ; chiếm giữ ; chiếm lại ; chiếm lấy ; chiếm ; chiếm đoạt ; chiếm được ; cho anh cơ ; cho mày ; cho nên ; cho nó coi ; cho nó ; cho thần ; cho vào ; cho vô ; cho xe ; cho ; chuyển ; chuyện ; chuẩn ; cháu cứ nghỉ ; chãm soìc ; chê ; chích ; chôm ; chú ; chúng ta cùng ; chúng ta giải ; chúng ta sẽ ; chúng đem ; chút ; chăm sóc ; chăm ; chơi bă ; chơi hàng ; chơi nào ; chơi ; chạy cẩn ; chạy thử ; chạy trốn ; chạy ; chấp nhận ; chấp ; chầm ; chận ; chế ; chỉ chụp ; chỉ cần trích ra ; chỉ cần tìm ; chỉ lấy ; chỉ mất ; chỉ tốn ; chỉ ; chỉ đưa ; chịu cầm ; chịu hết ; chịu lấy ; chịu nổi ; chịu ; chịu đưa ; chịu được ; chịu đến ; chịu đựng ; chọc ; chọn làm ; chọn ra ; chọn ; chọn đi ; chọn được ; chống lại ; chống ; chỗ ; chớp lấy ; chở ; chụp lại ; chụp ; chụp được ; chủ ; chữa ; coi là ; coi ; coi đây ; cole ; con muốn mẹ dùng ; con đi lấy ; cuùc ; các ; cám ; câ ; câ ̀ m lâ ; câ ̀ m ; câ ̀ n ; câ ̀ ; câ ̣ ; cân ; câu đi ; có chữa ; có dùng ; có hành ; có hút ; có lấy ; có nhận ; có thể giữ ; có thể lấy ; có thể mất ; có thể thấy ; có thể xem ; có thể ; có thực ; có uống ; có ; có ôm ; có đi ; có đưa ; có được ; cô có muốn lấy ; cô có thể cầm ; cô cứ cầm ; cô lấy ; cô ; cùng ; cùng đi ; cúng ta sẽ mang ; căng ; cũng hãy ; cũng đang để ; cơ cất ; cơ ; cư ; cư ́ ; cưới lấy ; cưới ; cướp lại ; cướp mất ; cướp ; cướp đi ; cướp được ; cưỡi ; cạo ; cảm nhận ; cảm ; cản ; cất khỏi ; cất lấy ; cất ; cầm chỗ ; cầm lấy từ ; cầm lấy ; cầm ; cầm đi ; cần có ; cần dùng ; cần lấy ; cần phải ra ; cần phải ; cần thiết phải có ; cần thêm ; cần tới ; cần ; cần đến ; cẩm lấy ; cẩn ; cậu bắt ; cậu bớt ; cậu đem ; cậu đưa ; cắt ; cở ; cởi bỏ ; cởi ; của cậu ; của ; cứ bình ; cứ coi ; cứ lo ; cứ làm ; cứ lấy ; cứ lấy đi ; cứ mang ; cứ xin ; cứ ; cứu ; d ; di du ; diễn ; diệt ; du ; du ̀ ng ; du ̀ ; du ̣ ; dành chút ; dành làm ; dành ra ; dành ; dâ ; dâ ̃ ; dùng ; dạo ; dạy ; dẫn bọn ; dẫn dắt ; dẫn lối cho ; dẫn theo ; dẫn ; dẫn đường ; dẫn đầu ; dắt ; dẹp ; dễ ; dọn ; dỡ ; dụ ; dụng ; dừng lại ; dự ; dựa ; em lấy ; ghi lại ; ghi nhận ; ghi nhớ ; ghi ; giao ; giu ̃ ; giành lấy ; giành ; giã ; giãn đi ; giúp tôi mang ; giúp ; giư ; giư ̃ lâ ; giư ̃ ; giải quyết ; giải ; giết hết ; giết ; giới thiệu ; giờ hãy cầm ; giờ hãy đưa ; giờ thì bắt ; giữ lấy ; giữ ; gác ; gánh chịu ; gánh ; gì kiếm được ; gìn giữ ; gạch tên ; gặp ; gọi mọi ; gọi ; gởi ; gỡ hết ; gỡ ; ha ; ha ̀ ; ha ̃ y mang nga ; ha ̃ y mang ; ha ̃ y đê ; ha ̃ y đê ̉ ; ha ̃ y đưa ; ha ̃ ; ha ̣ ; hay lấy ; hay ; hiểu ; hiệu quả ; hiệu ; hoàn ; huy ; hài ; hành ; hãy anh ; hãy bảo ; hãy bắt cho ; hãy bắt ; hãy cho ; hãy chuẩn ; hãy chăm ; hãy chấp nhận ; hãy chọn lấy ; hãy chọn ; hãy chụp ; hãy coi ; hãy cùng nhìn đến ; hãy cùng ; hãy cất bỏ ; hãy cầm lấy ; hãy cầm ; hãy cẩn ; hãy cởi ; hãy cứ ; hãy dành ra ; hãy dành ; hãy dùng ; hãy dẫn ; hãy giữ ; hãy gỡ ; hãy kiểm ; hãy lo ; hãy làm ; hãy lấy ; hãy lột ; hãy mang theo ; hãy mang ; hãy mau đem ; hãy mua ; hãy nghe ; hãy nghỉ ; hãy nhìn ; hãy nhận lấy ; hãy nhận ; hãy nhớ lấy ; hãy nhớ ; hãy nói ; hãy nắm lấy ; hãy rút ; hãy sai ; hãy tham ; hãy theo lối ; hãy tháo ; hãy thử ; hãy tiếp ; hãy tiếp đón ; hãy tỉa ; hãy tới đó thuê ; hãy tự ; hãy xem ; hãy ; hãy đem theo mình ; hãy đem ; hãy đi ; hãy đưa ; hãy để ; hít ; hô ; hút ; hưởng ; hạ bệ ; hạ ; hạ được ; hắn chú ; hẹn ; họ có ; họ ; học ; hốt ; hồi ; hợp ; i lao ; i ma ́ i ; i ma ́ ; kham nỗi ; khiến ; khoác ; không chấp nhận ; không có ; không cần ; không di ; không di ́ ; không gian ; không mang ; không nhận ; không phải là ; không phải ; không sử dụng ; không tham ; không thể cầm ; không ; không định làm ; khớp ; kiếm ; kiếm được ; kiểm tra ; kiểm ; kiện cần ; kiện ; kéo dài bao nhiêu ; kéo dài ; kéo ; kêu ; kể ; kịp chiếm ; kịp làm ; kỹ ; l ; la ̀ m ; la ̀ m ơn bo ; lao ; leo ; liều ; liễu ; liệu ; lo cho ; lo liệu cho ; lo ; loại bỏ ; loại ; luôn chăm ; luôn giữ ; luôn làm ; luôn ; luôn đặt ; là bắt ; là cần ; là dùng ; là mất ; là ngồi ; làm cho ; làm có ; làm giúp ; làm gì ; làm mất ; làm mất đi lợi ; làm như ; làm phần việc ; làm ra ; làm theo ; làm thử ; làm vậy ; làm xét ; làm ; làm ô ; làm ơn đưa ; lái xe ; lái ; lâ ; lâ ̀ ; lâ ́ y ; lâ ́ ; lâu ; lãnh ; lãnh đòn ; lãy ; lên ; lí giải cho ; lôi cậu ; lôi ; lùi ; lơ ; lượt ; lạ ; lại cho ; lại chọn ; lại chụp ; lại có ; lại cầm ; lại lấy ; lại mất ; lại uống ; lại ; lại đây chăm ; lại đưa ; lấy bất cứ ; lấy bớt ; lấy chi hết ; lấy cho ; lấy chỗ ; lấy cuộc ; lấy cái này đi ; lấy cái ; lấy cắp ; lấy của ; lấy hết ; lấy lại ; lấy mạng ; lấy mất ; lấy những ; lấy nó ; lấy ra ; lấy theo ; lấy xe ; lấy ; lấy đi ; lấy được của anh ; lấy được ; lấy đồng ; lần quay ; lần ; lẫy ; lập tức lôi ; lắng ; lỗi ; lột ; lời không ; lời ; lợi dụng ; lợi ; m ; ma ́ i ; ma ́ ; mang con cá ; mang lại cho ; mang theo ; mang trạng ; mang trả ; mang về ; mang ; mang ít ; mang đi ; mang được ; mang đến ; mau bắt ; mau ; mau đón ; moi ; mua cho ; mua lại ; mua ; muốn cho ; muốn lấy ; muốn thử ; muốn ; muốn ăn ; muốn đánh ; mà giữ ; mà đem ; mày đem ; mâ ; mâ ́ ; mình ra ; mình ; móc ; mưu ; mượn ; mất chừng ; mất có ; mất của ; mất khoảng ; mất tới ; mất từ ; mất ; mất đến ; mắc tôi ; mặc ; mẹ ; mọc ; mỗi ; mỗi đứa ; mời ; mở ; n du ; n lâ ; n lâ ́ y đi ; n mang ; n ; n đi ; ndiscovery ; ng ha ; ng ha ̣ ; ngay ; ngh ; nghe cuộc gọi ; nghe ; nghi ̃ ; nghiêm ; nghiên ; nghĩ ; nghĩ đến ; nghệ ; nghỉ phép ; nghỉ ; nghịch ; ngon ; ngăn ; ngươi hãy ; ngươi hãy đem ; ngươi sẽ lấy ; ngươi đem ; ngả ; ngậm ; ngắm ; ngồi làm ; ngồi nghĩ ; ngồi vào ; ngồi ; ngộ ra ; ngủ ; nh ; nhanh đưa ; nhau hạ ; nhi ; nháp ; nhâ ; nhâ ̣ n lâ ; nhâ ̣ n ; nhâ ̣ ; nhân cơ ; nhé ; nhìn cho ; nhìn ; nhúng ; như ; nhấc ; nhấn ; nhận cuộc gọi ; nhận giúp ; nhận lãnh ; nhận lại ; nhận lấy ; nhận lời ; nhận nuôi ; nhận này ; nhận nó ; nhận ra ; nhận sự ; nhận vơ ; nhận ; nhận được ; nhập vào ; nhập ; nhắm ; nhặt ; nhẹ ; nhốt ; nhổ ; nhớ bảo ; nhớ chụp ; nhớ cẩn ; nhớ lấy ; nhớ ; nhớ đem ; nuôi ; nuốt ; này dùng ; này mất ; này ; nâng ; nên bỏ ; nên cho ; nên chú ; nên coi ; nên có ; nên dành ; nên loại ; nên mang ; nên nghỉ ; nên tấn ; nên ; nên ôm bây giờ ; nên đưa ; nó cất ; nó làm ; nó ; nó đón ; nói quyết ; nói ; nói đến ; nóng ; nắm bắt ; nắm cần ; nắm giữ ; nắm lấy nó đi ; nắm lấy ; nắm quyền quản lý ; nắm ; nắm được ; nếm ; nện ; nốc ; nộp ; nữa ; oh ; patoshik ; patoshik đang ; phan ứng ; phá ; phép mang ; phép ; phó ; phải bước ; phải bắt ; phải chăm ; phải chịu ; phải chọn ; phải chờ ; phải có ; phải cướp lại ; phải cần ; phải cẩn ; phải cố ; phải dùng ; phải giấu ; phải gặp ; phải lo ; phải là ; phải làm ; phải lấy ; phải mang ; phải mất ; phải nghe ; phải nhận ; phải thâu ; phải trả ; phải tốn ; phải tự ; phải uống ; phải ; phải đem ; phải đi giải ; phải đi ; phải đưa ; phải để ; phần ; phục ; qua ; qua ́ ; quan ; quay lần ; quay ; quyết ; quyết định ; quá ; quét ; quẹo ; ra thêm ; ra từ ; ra ; ra đi với ; ra đi ; re ; re ̃ ; rinh ; ráng ; rút ra ; rút ; rước ; rẽ phải ; rẽ ; rồi đưa ; rời ; rủ cả ; rủ ; rứt ; rửa ; sao ; sau ; se ; se ̃ dâ ̃ n ; se ̃ lâ ́ y ; se ̃ ; suy ; sánh ; sẽ bắt ; sẽ chia ; sẽ chiếm ; sẽ cho ; sẽ chăm ; sẽ chơi ; sẽ chọn ; sẽ chở ; sẽ có ; sẽ có được ; sẽ cưới ; sẽ giúp ; sẽ giữ ; sẽ hạ ; sẽ làm nghiêm ; sẽ lên ; sẽ lấy ; sẽ mang ; sẽ mất ; sẽ nhận ; sẽ nói ; sẽ quét ; sẽ rút ; sẽ theo ; sẽ trích ra ; sẽ uống ; sẽ xem ; sẽ ; sẽ ôm ; sẽ đem ; sẽ đi ; sẽ đưa ; sẽ đập ; sẽ đặt ; sẽ ở lại ; sống ; sớm ; sở ; sợi ; sử dụng ; sử ; t lâ ; t lâ ́ ; ta chi ; ta cần ; ta hãy ; ta lấy ; ta sẽ đoạt ; ta xem xét đến ; ta ; ta để ; tay lấy ; tha ; tham ; thay cho ; thay ; thay đổi ; theo kịp ; theo ; thi ; thu giữ ; thu nhâ ; thu nhận ; thu nhận được ; thu phục ; thu ; thuê ; thà ; thách ; thánh ; tháo gỡ ; tháo ; thê ; thê ̉ ; thêm ; thì câu đi ; thì hãy ; thì lấy ; thí ; thích ; thôi ; thả ; thấy ; thắng ; thẻo ; thế ; thế đưa ; thề ; thể bắt ; thể cầm ; thể dùng ; thể giữ ; thể gặp phải ; thể làm ; thể lấy ; thể mang ; thể mất ; thể thấy ; thể tự ; thể ; thể đi ; thể đưa ; thở ; thủ tiêu ; thử lấy ; thử qua ; thử ; thực ; ti ; tin ; tiêu diệt ; tiến hành ; tiến ; tiếp dẫn ; tiếp nhận trông coi ; tiếp nhận ; tiếp quản ; tiếp tục ; tiếp ; tiện mang ; toạ ; tra ; tranh thủ ; trao tính ; triển ; triệt ; trách ; tránh ; trích ra ; trích ; trói ; trông ; trút ; trả lời ; trả nó lại cho ; trả ; trọn ; trọng ; trốn ; trộn ; trừ ; trữ ; trực chỉ ; tách ; tè ; të ; tìm chỗ ; tìm các ; tìm kiếm ; tìm lấy ; tìm thấy ; tìm ; tính luôn ; tính tiền ; tính ; tóm lấy ; tóm ; tóm được ; tôi cần ; tôi lấy ; tôi sẽ đưa ; tôi thu ; tôi ; tôi đem nó ; tôi đi ; tăng ; tư ; tư ̀ ; tước bỏ ; tước ; tước đi ; tước đoạt ; tưởng ; tại hạ ; tạm chỗ ; tạm ; tạo ra một ; tạo ra ; tạo ; tạo được ; tấn ; tẩy ; tận dụng ; tận hưởng ; tận ; tập ; tắm ; tặng anh ; tỉa ; tốn ; tống ; tồn ; tới chỗ ; tới ; tờ ; từ ; từ đó lấy ; tự bắt lấy ; tự cho ; tự chăm ; tự chịu ; tự chụp ; tự mình ; tự nhận ; tự nắm lấy ; tự ; tự đoạt lấy cho ; uống kết ; uống viên ; uống ; va ; việc lấy ; việc ; và lấy ; và ; và đem ; vào lấy ; vào ; vác ; vâng ; ví dụ ; ví ; vô cùng ; vận dụng ; vật ; vậy hãy cỡi ; vậy thì cứ dùng ; vậy thì hãy uống ; vậy ; vậy đưa ; về ; vị hãy ; vị ; vội ; vớt ; vứt ; vừa ; xem nó ; xem qua ; xem xét ; xem ; xin chịu ; xin hãy nhận ; xin hãy ; xin hãy đem ; xin mời lấy ; xin nghỉ ; xin người hãy nhận lấy ; xin rút ; xin ; xiết ; xoay ; xong ; xách cái ; xét ; xóa ; xư ̉ ly ; xư ̉ ly ́ ; xưng ; xử lý ; xử ; y mâ ; y mâ ́ ; § m ; à ; áp dụng ; áp giải ; ê ; ôm ; ông cứ ; ông đưa ; ăn cắp ; ăn ; đang dẫn ; đang tìm ; đang để ; đem bảo ; đem bỏ ; đem theo ; đem trả ; đem ; đem đứa ; đeo ; đi bắt ; đi chuyến ; đi chỗ ; đi coi ; đi cùng ; đi cưới ; đi du ; đi làm ; đi lâ ; đi lên ; đi lấy ; đi lỗi ; đi nghĩ ; đi nhanh ; đi qua ; đi theo ; đi thẳng tới ; đi với ; đi xe ; đi ; đi đón ; đi được ; điều ; đo ; đoán ; đoạt lấy ; đoạt ; đoạt được ; đuổi ; đá ; đánh cắp ; đánh ; đáp ; đây lấy ; đây ; đã bỏ ; đã dùng ; đã gặp ; đã lãnh ; đã lấy ; đã nhận nuôi ; đã nhận ; đã phải ; đã thấy ; đã trừ ; đã uống ; đã xử ; đè ; đèn ; đê ; đê ̉ ; đòi lại ; đòi thêm ; đòi ; đó có thể mất ; đó kiểm ; đó đón ; đón nhận ; đón ; đùng ; đúp ; đút ; đưa anh ; đưa bà ; đưa cho ; đưa cô ; đưa nó cho ; đưa ra ; đưa ; đưa ông ; đưa đến ; được bắt ; được chiếm ; được chụp ; được cơ ; được dẫn ; được giải ; được làm gì ; được làm ; được lấy ; được nghỉ ; được nhận ; được phép nhận ; được vào ; được ; được ăn ; được đem ; được đưa ; đại ; đảm nhận ; đấy ; đẩy ; đập ; đặt cược ; đặt gánh ; đặt ; đến chỗ phòng tắm ; đến mà lấy ; đến ngay ; đến thu ; đến ; đến đó chiếm ; đến đón ; đề phòng nó ; đề ; để bắt ; để cho ; để chúng tôi yên được ; để chăm ; để giành ; để giúp ; để lấy ; để trả ; để tâm ; để tóm ; để tôi ; để xử ; để ; để ý ; để đưa ; để đụng tới ; định làm ; định lấy ; định ; đối phó ; đối ; đồng ; đỗ ; đỡ cậu ; đỡ lấy ; đỡ ; đủ mà ; đủ ; đứng ; đừng có lo ; đừng có lôi ; đừng cất ; đừng làm ; đừng ; ơn lấy ; ơn đưa ; ̀ m ; ̀ mang ; ̀ n lâ ; ̀ nhâ ̣ n ; ̀ tư ; ̀ tư ̀ ; ́ câ ; ́ du ; ́ n ; ́ n đi ; ́ nh ; ́ se ; ́ thê ; ́ thê ̉ ; ́ y mâ ; ́ y mâ ́ ; ́ ; ̃ chi ; ̃ chăm ; ̃ câ ; ̃ câ ̀ ; ̃ dâ ̃ n ; ̃ dâ ̃ ; ̃ lâ ; ̃ mang ; ̃ mâ ; ̃ mâ ́ ; ̃ nhâ ; ̃ nhâ ̣ ; ̃ y lâ ; ̃ ; ̃ đem ; ̃ đi kiê ; ̃ đo ; ̃ đưa câ ; ̃ đưa ; ̉ bo ; ̉ bo ̉ ; ̉ i lao ; ̉ ; ̉ đưa ; ̣ bo ; ̣ n du ; ̣ n mang ; ̣ n ; ấy chọn ; ấy sẽ ôm ; ấy đi ; ẳm ; ờ ; ở ; ứng dụng ;

May be synonymous with:
English English
take; issue; payoff; proceeds; return; takings; yield
the income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property
take; run
carry out
take; occupy; use up
require (time or space)
take; conduct; direct; guide; lead
take somebody somewhere
take; get hold of
get into one's hands, take physically
take; acquire; adopt; assume; take on
take on a certain form, attribute, or aspect
take; read
interpret something in a certain way; convey a particular meaning or impression
take; bring; convey
take something or somebody with oneself somewhere
take; choose; pick out; select
pick out, select, or choose from a number of alternatives
take; accept; have
receive willingly something given or offered
take; fill; occupy
assume, as of positions or roles
take; consider; deal; look at
take into consideration for exemplifying purposes
take; ask; call for; demand; involve; necessitate; need; postulate; require
require as useful, just, or proper
take; film; shoot
make a film or photograph of something
take; remove; take away; withdraw
remove something concrete, as by lifting, pushing, or taking off, or remove something abstract
take; consume; have; ingest; take in
serve oneself to, or consume regularly
take; submit
accept or undergo, often unwillingly
take; accept
make use of or accept for some purpose
take; force; storm
take by force
take; assume; strike; take up
occupy or take on
take; accept; admit; take on
admit into a group or community
take; learn; read; study
be a student of a certain subject
take; claim; exact
take as an undesirable consequence of some event or state of affairs
take; make
head into a specified direction
take; aim; direct; take aim; train
point or cause to go (blows, weapons, or objects such as photographic equipment) towards
take; carry; pack
have with oneself; have on one's person
take; charter; engage; hire; lease; rent
engage for service under a term of contract
take; subscribe; subscribe to
receive or obtain regularly
take; have
have sex with; archaic use
take; claim
lay claim to; as of an idea
take; contain; hold
be capable of holding or containing
take; drive
proceed along in a vehicle
take; contract; get
be stricken by an illness, fall victim to an illness

May related with:
English Vietnamese
taking
* danh từ
- sự cầm, sự lấy, sự chiếm lấy
- (số nhiều) tiền thu
- (y học) sự lấy (máu)
* tính từ
- hấp dẫn, quyến rũ, cám dỗ
- (thông tục) hay lây, dễ nhiễm, dễ quen
=that's taking+ cái ấy dễ quen lắm
=a taking disease+ bệnh dễ lây
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: