English to Vietnamese
Search Query: tail
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tail
|
* danh từ
- đuôi (thú vật, chim, cá...) =to wag the tail+ vẫy đuôi - đuôi, đoạn cuối, đoạn chót =the tail of a kite+ đuôi diều =the tail of a comet+ đuôi sao chuổi =the tail of a coat+ đuôi áo, vạt áo sau =the tail of a procession+ đuôi đám rước =the tail of one's eye+ đuôi mắt =the tail of the class+ học trò bét lớp =the tail of a storm+ rớt bão - đoàn tuỳ tùng - bím tóc bỏ xoã sau lưng - đít, đằng sau (xe...) =to walk at the tail of a cart+ theo sau xe bò - (số nhiều) mặt sấp (đồng tiền) =head(s) or tail(s)+ ngửa hay sấp - (số nhiều) (thông tục) (như) tail-coat !to look at someone out of the tail of one's eyes - liếc ai !to put (have) one's tail between one's legs - sợ cụp đuôi - lấy làm xấu hổ, hổ thẹn !to turn tail - chuồn mất, quay đít chạy mất !to twist someone's tail - quấy rầy ai, làm phiền ai * động từ - thêm đuôi, gắn đuôi vào - ngắt cuống (trái cây) - (+ in) đặt (xà nhà, rui, kèo) vào tường; cột vào - (+ on to) buộc vào, nối vào - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) theo sát, bám sát gót (kẻ tình nghi...) !to tail after - theo sát gót; theo đuôi !to tail away (off) - tụt hậu, tụt lại đằng sau - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhỏ dần đi, bé dần đi =the noise tailed away+ tiếng động nhỏ dần đi !to tail up - cắm mũi xuống (máy bay); nổi đuôi lên (cá) - nối đuôi nhau (đi vào) !to tail up and down stream !to tail to the tide - bập bềnh theo nước thuỷ triều |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tail
|
bám đuôi ; cao ; chiếc đuôi ; chân ; chúng được ; cái đuôi ; cứ đi theo ; dài ; hơn “ cái đuôi ” ; hương ; kia kìa ; nó ; rộng lớn ; sau ; sau đuôi ; sát đít ; tall ; theo ; thị ; tiếp tục ; đuôi kia ; đuôi nhâ ́ c ; đuôi nó ; đuôi ; đuôi được ; đuổi theo ; đó bám đuôi ; được ; đấy ;
|
|
tail
|
bám đuôi ; cao ; chiếc đuôi ; chiều ; chân ; chúng được ; cái đuôi ; cứ đi theo ; da ; dài ; hơn “ cái đuôi ” ; hương ; kia kìa ; rộng lớn ; sau ; sau đuôi ; sát đít ; tall ; theo ; thị ; đuôi kia ; đuôi nhâ ́ c ; đuôi nó ; đuôi ; đuôi được ; đuổi theo ; đó bám đuôi ; đấy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tail; fag end; tail end
|
the time of the last part of something
|
|
tail; tail end
|
any projection that resembles the tail of an animal
|
|
tail; arse; ass; backside; behind; bottom; bum; buns; butt; buttocks; can; derriere; fanny; fundament; hind end; hindquarters; keister; nates; posterior; prat; rear; rear end; rump; seat; stern; tail end; tooshie; tush
|
the fleshy part of the human body that you sit on
|
|
tail; shadow; shadower
|
a spy employed to follow someone and report their movements
|
|
tail; empennage; tail assembly
|
the rear part of an aircraft
|
|
tail; after part; poop; quarter; stern
|
the rear part of a ship
|
|
tail; chase; chase after; dog; give chase; go after; tag; track; trail
|
go after with the intent to catch
|
|
tail; bob; dock
|
remove or shorten the tail of an animal
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bang-tail
|
* danh từ
- ngựa cộc đuôi |
|
cotton-tail
|
* danh từ
- (động vật học) thỏ đuôi bông (Mỹ) |
|
dog's-tail
|
-tail)
/'dɔgteil/ * danh từ - (thực vật học) cỏ mần trầu |
|
dog-tail
|
-tail)
/'dɔgteil/ * danh từ - (thực vật học) cỏ mần trầu |
|
draggle-tail
|
* danh từ
- người đàn bà váy dài lết đất; người đàn bà ăn mặc nhếch nhác, người đàn bà lôi thôi lếch thếch |
|
fan-tail
|
* danh từ
- đuôi hình quạt - chim bồ câu đuôi quạt |
|
fish-tail
|
* danh từ
- đuôi cá - (định ngữ) xoè ra như đuôi cá |
|
high-tail
|
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rút lui hết sức nhanh, rút lui bán sống bán chết |
|
horse-tail
|
* tính từ
- đuôi ngựa - (thực vật học) cây mộc tặc |
|
plough-tail
|
* danh từ
- cán cày - (nghĩa bóng) công việc cày bừa, công việc đồng áng =at the plough-tail+ làm công việc đồng áng |
|
pony-tail
|
* danh từ
- kiểu tóc cặp đuôi ngựa (của con gái) |
|
swallow-tail
|
* danh từ
- đuôi chẻ đôi (như đuôi chim nhạn) - bướm đuôi nhạn - áo đuôi tôm ((cũng) swallow-tailed coat) |
|
tail-base
|
* danh từ
- đầu xương cụt (người) - phao câu (gà) |
|
tail-board
|
* danh từ
- ván chặn hậu (xe bò...) |
|
tail-coat
|
* danh từ
- áo đuôi tôm |
|
tail-end
|
* danh từ
- đuôi, đoạn cuối (đám rước, bài nói...) |
|
tail-gate
|
* danh từ
- cửa dưới (của cống) |
|
tail-lamp
|
-lamp)
/'teillæmp/ * danh từ - đèn sau (ô tô...) |
|
tail-light
|
-lamp)
/'teillæmp/ * danh từ - đèn sau (ô tô...) |
|
tail-skid
|
* danh từ
- (hàng không) cái chống hậu (máy bay) |
|
tail-spin
|
* danh từ
- (hàng không) sự quay vòng hạ cánh |
|
tail-wind
|
* danh từ
- (hàng không) gió xuôi |
|
tailings
|
* danh từ
- phế phẩm, rác - trấu, hạt lép (sàng còn lại) |
|
one tail tests
|
- (Econ) Kiểm định một đuôi.
+ Là những kiểm định giả thiết trong đó phép định hướng được áp dụng cho giả thiết đối. |
|
cat-tail
|
* danh từ
- (thực vật) cây hương bồ |
|
fork-tail
|
* danh từ
- đuôi chẻ (chim) |
|
rat's-tail
|
* danh từ
- đuôi chuột - vật giống đuôi chuột |
|
shirt-tail
|
* danh từ
- phần áo sơ mi dài xuống dưới thắt lưng |
|
tail-feather
|
* danh từ
- lông đuôi |
|
tail-plane
|
* danh từ
- (không) cánh đuôi (máy bay) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
