English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tackiness

Best translation match:
English Vietnamese
tackiness
* danh từ
- tính chất hơi dính; tình trạng chưa hoàn toàn khô (lớp sơn, keo...)
- sự không ngon; sự xơ xác, sự tồi tàn; sự loè loẹt

May be synonymous with:
English English
tackiness; cohesiveness; glueyness; gluiness; gumminess; ropiness; viscidity; viscidness
the property of being cohesive and sticky
tackiness; cheapness; sleaze; tat
tastelessness by virtue of being cheap and vulgar

May related with:
English Vietnamese
tacky
* tính từ
- dính; chưa khô (lớp tơn...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sờn, xác xơ; tồi tàn
tackiness
* danh từ
- tính chất hơi dính; tình trạng chưa hoàn toàn khô (lớp sơn, keo...)
- sự không ngon; sự xơ xác, sự tồi tàn; sự loè loẹt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: