English to Vietnamese
Search Query: tackiness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tackiness
|
* danh từ
- tính chất hơi dính; tình trạng chưa hoàn toàn khô (lớp sơn, keo...) - |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tackiness; cohesiveness; glueyness; gluiness; gumminess; ropiness; viscidity; viscidness
|
the property of being cohesive and sticky
|
|
tackiness; cheapness; sleaze; tat
|
tastelessness by virtue of being cheap and vulgar
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tacky
|
* tính từ
- dính; chưa khô (lớp tơn...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sờn, xác xơ; tồi tàn |
|
tackiness
|
* danh từ
- tính chất hơi dính; tình trạng chưa hoàn toàn khô (lớp sơn, keo...) - |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
