English → Vietnamese
tabular
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tabular
* tính từ
- xếp thành bảng, xếp thành cột
=a report in tabular form+ báo cáo ghi thành bảng
- phẳng như bàn, phẳng như bảng
=a tabular stone+ một hòn đá phẳng như bàn
- thành phiến, thành tấm mỏng
- xếp thành bảng, xếp thành cột
=a report in tabular form+ báo cáo ghi thành bảng
- phẳng như bàn, phẳng như bảng
=a tabular stone+ một hòn đá phẳng như bàn
- thành phiến, thành tấm mỏng
Other matches
Other phrases built from the same root.
- xếp thành cột; bảng
- tạo bề mặt phẳng cho
- tạo bề mặt phẳng cho