English to Vietnamese
Search Query: tabular
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tabular
|
* tính từ
- xếp thành bảng, xếp thành cột =a report in tabular form+ báo cáo ghi thành bảng - phẳng như bàn, phẳng như bảng =a tabular stone+ một hòn đá phẳng như bàn - thành phiến, thành tấm mỏng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tabularize
|
- xếp thành cột; bảng
- tạo bề mặt phẳng cho |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
